Cristian Nahuel Barrios rời sân và được thay thế bởi Matias Reali.
P. Boolsen 37 | |
Patricio Boolsen 37 | |
J. Rattalino 40 | |
Juan Rattalino 40 | |
Facundo Gulli (Thay: Juan Rattalino) 46 | |
Matias Reali (Thay: Cristian Nahuel Barrios) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Deportivo Cuenca vs San Lorenzo de Almagro
46'
46'
Juan Rattalino rời sân và được thay thế bởi Facundo Gulli.
46'
Hiệp hai đã bắt đầu.
45+3'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
40' 
Thẻ vàng cho Juan Rattalino.
37' 
Thẻ vàng cho Patricio Boolsen.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Deportivo Cuenca vs San Lorenzo de Almagro
số liệu thống kê

Deportivo Cuenca

San Lorenzo de Almagro
40 Kiểm soát bóng 60
0 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 5
0 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Deportivo Cuenca vs San Lorenzo de Almagro
Deportivo Cuenca (4-3-3): Facundo Ferrero (1), Andres Lopez (25), Patricio Boolsen (28), Santiago Postel (6), Yeltzin Erique (53), Bryan Garcia (20), Mateo Maccari (30), Edison Vega (8), Melvin Diaz (19), German Rivero (11), Jorge Ordonez (43)
San Lorenzo de Almagro (3-4-1-2): Orlando Gill (12), Ezequiel Herrera (32), Jhohan Romana (4), Lautaro Montenegro (55), Nicolas Tripichio (24), Juan Cruz Rattalino Arana (13), Carlos Insaurralde (8), Teo Rodriguez Pagano (3), Nahuel Barrios (28), Alexis Cuello (9), Rodrigo Auzmendi (29)

Deportivo Cuenca
4-3-3
1
Facundo Ferrero
25
Andres Lopez
28
Patricio Boolsen
6
Santiago Postel
53
Yeltzin Erique
20
Bryan Garcia
30
Mateo Maccari
8
Edison Vega
19
Melvin Diaz
11
German Rivero
43
Jorge Ordonez
29
Rodrigo Auzmendi
9
Alexis Cuello
28
Nahuel Barrios
3
Teo Rodriguez Pagano
8
Carlos Insaurralde
13
Juan Cruz Rattalino Arana
24
Nicolas Tripichio
55
Lautaro Montenegro
4
Jhohan Romana
32
Ezequiel Herrera
12
Orlando Gill

San Lorenzo de Almagro
3-4-1-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Ethan Minda | Jose Devecchi | ||
Ariel Mosquera | Ignacio Peruzzi | ||
Eddie Guevara | Mathias de Ritis | ||
Carlos Arboleda | Facundo Gulli | ||
Jeremy Chacon | Matias Reali | ||
Jeremy Mejia | Agustin Ladstatter | ||
Stalin Morocho | Guzman Corujo Briccola | ||
David Gonzlez | Gregorio Rodriguez | ||
Nicolas Leguizamon | Diego Herazo | ||
Matias Klimowicz Corti | Gonzalo Abrego | ||
Martin Siguenza | Fabricio Gabriel Lopez | ||
Alejo Maximiliano Cordoba | |||
Nhận định Deportivo Cuenca vs San Lorenzo de Almagro
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Copa Sudamericana
Thành tích gần đây Deportivo Cuenca
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây San Lorenzo de Almagro
VĐQG Argentina
Copa Sudamericana
VĐQG Argentina
Copa Sudamericana
VĐQG Argentina
Copa Sudamericana
VĐQG Argentina
Cúp quốc gia Argentina
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | H B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | H T T B | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | T B B T | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | H B T H | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B T B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H T H | |
| 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | T B H | |
| 3 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H | |
| 4 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | B H H H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | H T T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | H B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H B T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
