Facundo Mino rời sân và được thay thế bởi Nicolas Sansotre.
Wagner Leonardo 8 | |
Fabian Balbuena (Thay: Wagner Leonardo) 25 | |
(Pen) Carlos Vinicius 30 | |
Viery 43 | |
Jonathan Herrera (Thay: Gonzalo Flores) 46 | |
Pedro Ramirez (Thay: Angel Stringa) 46 | |
Benjamin Perez (Thay: Nicolas Watson) 46 | |
Erick Noriega (Thay: Leonel Perez) 46 | |
Francis Amuzu (Kiến tạo: Gabriel Mec) 59 | |
Tiago (Thay: Willian) 64 | |
Martin Braithwaite (Thay: Francis Amuzu) 65 | |
Cristian Paz 66 | |
Mauro Smarra (Thay: Alexander Diaz) 66 | |
Facundo Mino 72 | |
Martin Braithwaite (Kiến tạo: Cristian Pavon) 73 | |
Caio Paulista (Thay: Pedro Gabriel) 75 | |
Nicolas Sansotre (Thay: Facundo Mino) 90 |
Thống kê trận đấu Deportivo Riestra vs Gremio


Diễn biến Deportivo Riestra vs Gremio
Pedro Gabriel rời sân và được thay thế bởi Caio Paulista.
Cristian Pavon đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Martin Braithwaite đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Facundo Mino.
Alexander Diaz rời sân và được thay thế bởi Mauro Smarra.
Thẻ vàng cho Cristian Paz.
Francis Amuzu rời sân và được thay thế bởi Martin Braithwaite.
Willian rời sân và được thay thế bởi Tiago.
Willian rời sân và được thay thế bởi Tiago.
Francis Amuzu rời sân và được thay thế bởi Martin Braithwaite.
Gabriel Mec đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Francis Amuzu ghi bàn!
Leonel Perez rời sân và được thay thế bởi Erick Noriega.
Nicolas Watson rời sân và được thay thế bởi Benjamin Perez.
Angel Stringa rời sân và được thay thế bởi Pedro Ramirez.
Gonzalo Flores rời sân và được thay thế bởi Jonathan Herrera.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Viery.
V À A A A O O O - Carlos Vinicius từ Gremio thực hiện thành công quả phạt đền!
Đội hình xuất phát Deportivo Riestra vs Gremio
Deportivo Riestra (5-4-1): Ignacio Arce (1), Angel Mario Stringa (35), Facundo Miño (24), Cristian Paz (22), Juan Cruz Randazzo (19), Mariano Bracamonte (36), Flores Gonzalo (32), Nicolas Watson (16), Pablo Monje (14), Yonatan Goitía (27), Alexander Diaz (10)
Gremio (3-4-3): Weverton (1), Wagner Leonardo (3), Gustavo Martins (6), Viery (44), Cristian Pavon (7), Gabriel Mec (37), Leonel Peerez (33), Pedro Gabriel (54), Willian (10), Carlos Vinícius (95), Francis Amuzu (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Gonzalo Flores Jonathan Herrera | 25’ | Wagner Leonardo Fabián Balbuena |
| 46’ | Nicolas Watson Benjamin Perez | 46’ | Leonel Perez Erick Noriega |
| 46’ | Angel Stringa Pedro Ramirez | 64’ | Willian Tiago |
| 66’ | Alexander Diaz Mauro Smarra Vargas | 65’ | Francis Amuzu Martin Braithwaite |
| 90’ | Facundo Mino Nicolas Sansotre | 75’ | Pedro Gabriel Caio Paulista |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Lopez | Gabriel Grando | ||
Antony Alonso | Fabián Balbuena | ||
Jonathan Herrera | Walter Kannemann | ||
Patricio Madero | Marcos Rocha | ||
Yaison Murillo Mena | Caio Paulista | ||
Gabriel Obredor | Erick Noriega | ||
Benjamin Perez | Tiago | ||
Pedro Ramirez | Riquelme Freitas | ||
Nicolas Sansotre | Tete | ||
Rodrigo Sayavedra | Martin Braithwaite | ||
Mauro Smarra Vargas | Andre | ||
Lautaro Duarte | Jose Enamorado | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Deportivo Riestra
Thành tích gần đây Gremio
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T T H | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T B T | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | H B T H | |
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | H T T B | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | T B B T | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | H B T H | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B T B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B T H | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | B T H T | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H T H H | |
| 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | T B H H | |
| 3 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H | |
| 4 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | B H H H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | H T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T H T | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T B H B | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 12 | T T B T | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T H T | |
| 3 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | H B T B | |
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B H B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H B T T | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T H B T | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B T H B | |
| 4 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H H H B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | H T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | T B T B | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | B T B T | |
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch