Chủ Nhật, 05/04/2026
Ben Brereton
8
Ben Brereton (Kiến tạo: Tyrhys Dolan)
20
Graeme Shinnie
28
Tom Lawrence
50
Darragh Lenihan
59
John Buckley
85
Reda Khadra
88
Ian Poveda
89
Curtis Davies
89
Lewis Travis
90

Thống kê trận đấu Derby County Football Club vs Blackburn

số liệu thống kê
Derby County Football Club
Derby County Football Club
Blackburn
Blackburn
63 Kiểm soát bóng 37
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Derby County Football Club vs Blackburn

Tất cả (30)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3' Thẻ vàng cho Lewis Travis.

Thẻ vàng cho Lewis Travis.

90+3' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

89' G O O O A A A L - Curtis Davies đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Curtis Davies đang nhắm đến!

89' Thẻ vàng cho Ian Poveda.

Thẻ vàng cho Ian Poveda.

89' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

88' Thẻ vàng cho Reda Khadra.

Thẻ vàng cho Reda Khadra.

88' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

87'

Sam Gallagher sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ian Poveda.

86' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

85' Thẻ vàng cho John Buckley.

Thẻ vàng cho John Buckley.

76'

Graeme Shinnie sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Festy Ebosele.

75'

Tyrhys Dolan sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Reda Khadra.

75'

Tyrhys Dolan sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

59' Thẻ vàng cho Darragh Lenihan.

Thẻ vàng cho Darragh Lenihan.

59' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

50' Thẻ vàng cho Tom Lawrence.

Thẻ vàng cho Tom Lawrence.

50' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Kamil Jozwiak ra sân và anh ấy được thay thế bởi Colin Kazim-Richards.

46'

Louie Sibley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Baldock.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

Đội hình xuất phát Derby County Football Club vs Blackburn

Derby County Football Club (4-2-3-1): Kelle Roos (21), Nathan Byrne (2), Phil Jagielka (6), Curtis Davies (33), Craig Forsyth (3), Max Bird (8), Graeme Shinnie (4), Kamil Jozwiak (7), Ravel Morrison (11), Louie Sibley (17), Tom Lawrence (10)

Blackburn (4-3-3): Thomas Kaminski (1), John Buckley (21), Jan Paul van Hecke (25), Darragh Lenihan (26), Tayo Edun (20), Lewis Travis (27), Bradley Johnson (4), Joe Rothwell (8), Tyrhys Dolan (10), Sam Gallagher (9), Ben Brereton (22)

Derby County Football Club
Derby County Football Club
4-2-3-1
21
Kelle Roos
2
Nathan Byrne
6
Phil Jagielka
33
Curtis Davies
3
Craig Forsyth
8
Max Bird
4
Graeme Shinnie
7
Kamil Jozwiak
11
Ravel Morrison
17
Louie Sibley
10
Tom Lawrence
22 2
Ben Brereton
9
Sam Gallagher
10
Tyrhys Dolan
8
Joe Rothwell
4
Bradley Johnson
27
Lewis Travis
20
Tayo Edun
26
Darragh Lenihan
25
Jan Paul van Hecke
21
John Buckley
1
Thomas Kaminski
Blackburn
Blackburn
4-3-3
Thay người
46’
Kamil Jozwiak
Colin Kazim-Richards
75’
Tyrhys Dolan
Reda Khadra
46’
Louie Sibley
Sam Baldock
87’
Sam Gallagher
Ian Poveda
76’
Graeme Shinnie
Festy Ebosele
Cầu thủ dự bị
David Marshall
Aynsley Pears
Lee Buchanan
Hayden Carter
Richard Stearman
Joe Rankin-Costello
Louie Watson
Jacob Davenport
Festy Ebosele
Leighton Clarkson
Colin Kazim-Richards
Reda Khadra
Sam Baldock
Ian Poveda

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Derby County Football Club

Hạng nhất Anh
04/04 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Blackburn

Hạng nhất Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City4025874283T T B T T
2MillwallMillwall40219101072T T B H T
3MiddlesbroughMiddlesbrough40201192171T B H H B
4Ipswich TownIpswich Town38191272869T H H T H
5Hull CityHull City4020713567B T B T H
6WrexhamWrexham40171310964B T B T H
7SouthamptonSouthampton391712101563T H T T T
8Derby CountyDerby County4017914760T B T T B
9WatfordWatford40141412356H B T H B
10QPRQPR4016816-556B B T T T
11Norwich CityNorwich City4016717655T T B T H
12Stoke CityStoke City4015916554B H T B T
13Bristol CityBristol City4015916054B B H B T
14Birmingham CityBirmingham City40141115-253B T H B B
15Preston North EndPreston North End40131413-453B B B T H
16SwanseaSwansea4015817-553T T B B H
17Sheffield UnitedSheffield United4015619051H B H B H
18Charlton AthleticCharlton Athletic40121216-1148T T H B B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers40121018-1246H B T H T
20West BromWest Brom40111118-1444H H T T H
21PortsmouthPortsmouth39101118-1741H B B B H
22LeicesterLeicester40111316-940H T B H H
23Oxford UnitedOxford United4091318-1540T T H B H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday401930-57-6B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow