Chủ Nhật, 05/04/2026
Tom Lawrence (Kiến tạo: Graeme Shinnie)
10
Chris Willock (Kiến tạo: Charlie Austin)
50
Andre Gray
90
Andre Gray
90+1'

Thống kê trận đấu Derby County Football Club vs Queens Park

số liệu thống kê
Derby County Football Club
Derby County Football Club
Queens Park
Queens Park
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 11
1 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Derby County Football Club vs Queens Park

Tất cả (17)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3'

Chris Willock sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Field.

90+2'

Chris Willock sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Field.

90+1' Thẻ vàng cho Andre Gray.

Thẻ vàng cho Andre Gray.

90+1' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90' G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

79'

Jason Knight sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Colin Kazim-Richards.

79'

Graeme Shinnie sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Festy Ebosele.

76'

Charlie Austin sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andre Gray.

69'

Ravel Morrison sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kamil Jozwiak.

53'

Lee Wallace sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Moses Odubajo.

52'

Lee Wallace sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

50' G O O O A A A L - Chris Willock là mục tiêu!

G O O O A A A L - Chris Willock là mục tiêu!

50' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

10' G O O O A A A L - Tom Lawrence là mục tiêu!

G O O O A A A L - Tom Lawrence là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Derby County Football Club vs Queens Park

Derby County Football Club (4-3-3): Kelle Roos (21), Nathan Byrne (2), Phil Jagielka (6), Curtis Davies (33), Craig Forsyth (3), Max Bird (8), Liam Thompson (42), Graeme Shinnie (4), Ravel Morrison (11), Tom Lawrence (10), Jason Knight (38)

Queens Park (3-4-1-2): Seny Dieng (1), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Andre Dozzell (17), Stefan Johansen (7), Lee Wallace (3), Ilias Chair (10), Charlie Austin (11), Chris Willock (21)

Derby County Football Club
Derby County Football Club
4-3-3
21
Kelle Roos
2
Nathan Byrne
6
Phil Jagielka
33
Curtis Davies
3
Craig Forsyth
8
Max Bird
42
Liam Thompson
4
Graeme Shinnie
11
Ravel Morrison
10
Tom Lawrence
38
Jason Knight
21
Chris Willock
11
Charlie Austin
10
Ilias Chair
3
Lee Wallace
7
Stefan Johansen
17
Andre Dozzell
37
Albert Adomah
6
Yoann Barbet
20
Jimmy Dunne
4
Rob Dickie
1
Seny Dieng
Queens Park
Queens Park
3-4-1-2
Thay người
69’
Ravel Morrison
Kamil Jozwiak
53’
Lee Wallace
Moses Odubajo
79’
Jason Knight
Colin Kazim-Richards
76’
Charlie Austin
Andre Gray
79’
Graeme Shinnie
Festy Ebosele
90’
Chris Willock
Sam Field
Cầu thủ dự bị
Colin Kazim-Richards
Jordan Archer
Louie Watson
Moses Odubajo
Louie Sibley
Dominic Ball
Kamil Jozwiak
Sam Field
Richard Stearman
Luke Amos
Festy Ebosele
George Thomas
Ryan Allsopp
Andre Gray

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Derby County Football Club

Hạng nhất Anh
04/04 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
03/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
H1: 3-1
14/03 - 2026
H1: 1-1
12/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
H1: 2-0
21/02 - 2026
H1: 1-1
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City4025874283T T B T T
2MillwallMillwall40219101072T T B H T
3MiddlesbroughMiddlesbrough40201192171T B H H B
4Ipswich TownIpswich Town38191272869T H H T H
5Hull CityHull City4020713567B T B T H
6WrexhamWrexham40171310964B T B T H
7SouthamptonSouthampton391712101563T H T T T
8Derby CountyDerby County4017914760T B T T B
9WatfordWatford40141412356H B T H B
10QPRQPR4016816-556B B T T T
11Norwich CityNorwich City4016717655T T B T H
12Stoke CityStoke City4015916554B H T B T
13Bristol CityBristol City4015916054B B H B T
14Birmingham CityBirmingham City40141115-253B T H B B
15Preston North EndPreston North End40131413-453B B B T H
16SwanseaSwansea4015817-553T T B B H
17Sheffield UnitedSheffield United4015619051H B H B H
18Charlton AthleticCharlton Athletic40121216-1148T T H B B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers40121018-1246H B T H T
20West BromWest Brom40111118-1444H H T T H
21PortsmouthPortsmouth39101118-1741H B B B H
22LeicesterLeicester40111316-940H T B H H
23Oxford UnitedOxford United4091318-1540T T H B H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday401930-57-6B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow