V À A A O O O - Padraig Amond đã ghi bàn!
Conor Barr 13 | |
(Pen) Tom Lonergan 14 | |
R. Slevin (Thay: James McClean) 56 | |
Robert Slevin (Thay: James McClean) 56 | |
Patrick McClean 67 | |
Tom Lonergan 69 | |
Padraig Amond 77 |
Đang cập nhậtDiễn biến Derry City vs Waterford FC
V À A A A O O O Waterford FC ghi bàn.
V À A A O O O - Tom Lonergan đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Patrick McClean.
James McClean rời sân và được thay thế bởi Robert Slevin.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Tom Lonergan từ Waterford FC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Conor Barr.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Derry City vs Waterford FC


Đội hình xuất phát Derry City vs Waterford FC
Derry City (4-1-4-1): Brian Maher (1), Barry Cotter (2), Conor Barr (22), Patrick McClean (3), Brandon Fleming (19), Cameron Dummigan (23), James McClean (16), Adam O'Reilly (8), James Olayinka (28), Michael Duffy (7), Liam Boyce (27)
Waterford FC (3-4-1-2): Stephen McMullan (1), Hayden Cann (16), John Mahon (5), Kevin Long (13), Jordan Houston (2), Sam Glenfield (19), Will Johnson (4), Benny Couto (3), Conan Noonan (10), Tom Lonergan (18), Padraig Amond (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Tom Norcott | Arlo Doherty | ||
Robert Slevin | Trae Coyle | ||
Carl Winchester | Jordan Faria | ||
Kevin Santos | Jesse Dempsey | ||
Callum Downey | Luke Heeney | ||
Oisin O'Brien | Jorgen Voilas | ||
Liam Kelly | Ronan Mansfield | ||
Jamie O'Donnell | Dean McMenamy | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Derry City
Thành tích gần đây Waterford FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 6 | 5 | 17 | 48 | T B T H T | |
| 2 | 25 | 12 | 7 | 6 | 12 | 43 | T B B T T | |
| 3 | 23 | 12 | 5 | 6 | 19 | 41 | H B T T B | |
| 4 | 23 | 9 | 8 | 6 | 3 | 35 | H T T T B | |
| 5 | 24 | 8 | 10 | 6 | 0 | 34 | H T H B H | |
| 6 | 25 | 6 | 11 | 8 | 2 | 29 | B T B H T | |
| 7 | 22 | 6 | 6 | 10 | -8 | 24 | B H B T B | |
| 8 | 23 | 5 | 7 | 11 | -12 | 22 | H H B H B | |
| 9 | 23 | 5 | 6 | 12 | -18 | 21 | T B B B H | |
| 10 | 23 | 4 | 8 | 11 | -15 | 20 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch