Cheikne Sylla 19 | |
Flamarion 77 | |
(Pen) Vladimer Mamuchashvili 85 |
Thống kê trận đấu Dinamo Batumi vs Saburtalo
số liệu thống kê

Dinamo Batumi

Saburtalo
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Dinamo Batumi
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Saburtalo
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 3 | 3 | 9 | 27 | T T H B T | |
| 2 | 14 | 6 | 5 | 3 | 13 | 23 | H H H T T | |
| 3 | 14 | 5 | 7 | 2 | 4 | 22 | H T T T H | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | T T H B H | |
| 5 | 14 | 6 | 2 | 6 | 1 | 20 | B B T B H | |
| 6 | 13 | 4 | 5 | 4 | -3 | 17 | B H T T T | |
| 7 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | B H B T H | |
| 8 | 13 | 4 | 3 | 6 | -7 | 15 | B T T B H | |
| 9 | 14 | 2 | 5 | 7 | -10 | 11 | B B B H B | |
| 10 | 14 | 1 | 7 | 6 | -13 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch