Wellissol 1 | |
Rodrigo Ramos 11 | |
Aleksandre Kalandadze 15 | |
Wellissol 37 | |
Leo Santos 48 | |
Halid Doltmurziev 66 | |
Abdoulaye Yoro 79 | |
Wellissol 90+1' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Dinamo Tbilisi
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Samgurali Tskhaltubo
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 5 | 4 | 7 | 32 | T B T T T | |
| 2 | 18 | 9 | 4 | 5 | 8 | 31 | T B T H B | |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 9 | 28 | T H B T B | |
| 4 | 18 | 7 | 6 | 5 | -1 | 27 | H T B T T | |
| 5 | 18 | 7 | 5 | 6 | 11 | 26 | T T B B B | |
| 6 | 18 | 7 | 3 | 8 | -7 | 24 | H B T T T | |
| 7 | 18 | 7 | 2 | 9 | -1 | 23 | H B B B T | |
| 8 | 18 | 5 | 6 | 7 | 0 | 21 | H T B H B | |
| 9 | 18 | 5 | 6 | 7 | -6 | 21 | B T T T H | |
| 10 | 18 | 1 | 8 | 9 | -20 | 11 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

