Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Dion Drena Beljo 21 | |
Monsef Bakrar (Kiến tạo: Ismael Bennacer) 29 | |
Dominik Thaqi 45+4' | |
Samuel Vignato (Thay: Dominik Thaqi) 46 | |
Mladen Devetak 54 | |
Arber Hoxha 54 | |
Merveil Ndockyt (Kiến tạo: Ante Orec) 58 | |
Daniel Adu-Adjei (Thay: Duje Cop) 60 | |
Amer Gojak (Thay: Merveil Ndockyt) 60 | |
Amer Gojak 74 | |
Sandro Kulenovic (Thay: Dion Drena Beljo) 76 | |
Matteo Perez Vinloef (Thay: Bruno Goda) 76 | |
Gonzalo Villar (Thay: Dejan Ljubicic) 76 | |
Monsef Bakrar 78 | |
Martin Zlomislic 78 | |
Josip Misic 78 | |
Ante Majstorovic 78 | |
Arber Hoxha (Kiến tạo: Gonzalo Villar) 84 | |
Niko Galesic (Thay: Sergi Dominguez) 86 | |
Luka Menalo (Thay: Ante Orec) 86 | |
Bruno Bogojevic (Thay: Justas Lasickas) 86 | |
Marko Soldo (Thay: Ismael Bennacer) 90 |
Thống kê trận đấu Dinamo Zagreb vs Rijeka


Diễn biến Dinamo Zagreb vs Rijeka
Ismael Bennacer rời sân và được thay thế bởi Marko Soldo.
Justas Lasickas rời sân và được thay thế bởi Bruno Bogojevic.
Ante Orec rời sân và được thay thế bởi Luka Menalo.
Sergi Dominguez rời sân và được thay thế bởi Niko Galesic.
Gonzalo Villar đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Arber Hoxha đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ante Majstorovic.
Thẻ vàng cho Josip Misic.
Thẻ vàng cho Martin Zlomislic.
Thẻ vàng cho Monsef Bakrar.
Dejan Ljubicic rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Villar.
Bruno Goda rời sân và được thay thế bởi Matteo Perez Vinloef.
Dion Drena Beljo rời sân và được thay thế bởi Sandro Kulenovic.
Thẻ vàng cho Amer Gojak.
Merveil Ndockyt rời sân và được thay thế bởi Amer Gojak.
Duje Cop rời sân và được thay thế bởi Daniel Adu-Adjei.
Ante Orec đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Merveil Ndockyt đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Arber Hoxha.
Thẻ vàng cho Mladen Devetak.
Đội hình xuất phát Dinamo Zagreb vs Rijeka
Dinamo Zagreb (4-3-3): Ivan Nevistić (33), Mateo Lisica (21), Sergi Dominguez (36), Scott McKenna (26), Bruno Goda (3), Dejan Ljubicic (77), Josip Mišić (27), Ismaël Bennacer (4), Monsef Bakrar (71), Dion Beljo (9), Arbër Hoxha (11)
Rijeka (3-4-1-2): Martin Zlomislic (13), Ante Majstorovic (45), Anel Husic (51), Mladen Devetak (34), Ante Orec (22), Merveil Ndockyt (20), Dejan Petrovic (8), Justas Lasickas (23), Toni Fruk (10), Dominik Thaqi (25), Duje Cop (9)


| Thay người | |||
| 76’ | Dejan Ljubicic Gonzalo Villar | 46’ | Dominik Thaqi Samuele Vignato |
| 76’ | Dion Drena Beljo Sandro Kulenović | 60’ | Duje Cop Daniel Adu-Adjei |
| 76’ | Bruno Goda Matteo Pérez Vinlöf | 60’ | Merveil Ndockyt Amer Gojak |
| 86’ | Sergi Dominguez Niko Galesic | 86’ | Justas Lasickas Bruno Bogojevic |
| 90’ | Ismael Bennacer Marko Soldo | 86’ | Ante Orec Luka Menalo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Danijel Zagorac | Noel Bodetic | ||
Ivan Filipović | Ante Matej Juric | ||
Gonzalo Villar | Dominik Iankov | ||
Gabriel Vidović | Bruno Bogojevic | ||
Marko Soldo | Samuele Vignato | ||
Niko Galesic | Daniel Adu-Adjei | ||
Sandro Kulenović | Luka Menalo | ||
Robert Mudrazija | Amer Gojak | ||
Matteo Pérez Vinlöf | Gabrijel Rukavina | ||
Cardoso Pinto Mandume Varela | Niko Jankovic | ||
Fran Topic | Lovro Kitin | ||
Noa Mikic | Aleksa Todorovic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dinamo Zagreb
Thành tích gần đây Rijeka
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | 65 | 86 | T T T T H | |
| 2 | 36 | 20 | 8 | 8 | 25 | 68 | H T B H T | |
| 3 | 36 | 15 | 9 | 12 | 1 | 54 | B B H T T | |
| 4 | 36 | 14 | 11 | 11 | 13 | 53 | H T T H T | |
| 5 | 36 | 10 | 14 | 12 | -12 | 44 | H B H H H | |
| 6 | 36 | 12 | 7 | 17 | -11 | 43 | B T T H B | |
| 7 | 36 | 11 | 8 | 17 | -8 | 41 | T B B T B | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | -15 | 41 | H B T B B | |
| 9 | 36 | 8 | 11 | 17 | -22 | 35 | H B B B T | |
| 10 | 36 | 6 | 10 | 20 | -36 | 28 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch