Thứ Sáu, 22/05/2026
Janos Hahn (Kiến tạo: Mario Zeke)
1
Balint Kiss
5
Gergo Gyurkits
17
Gergo Holdampf
30
Janos Hahn
31
(Pen) Janos Hahn
43
Csaba Szatmari (Thay: Bence Komlosi)
46
Szilard Bokros (Thay: Balint Kiss)
46
Tamas Galantai (Thay: Nazar Kovalenko)
58
Mark Tamas
62
Barna Toth
63
Daniel Bode (Thay: Kristof Papp)
65
Daniel Bode (Thay: Barna Toth)
65
Zsombor Bevardi (Thay: Balint Vecsei)
66
Martin Adam (Thay: Janos Hahn)
66
Lamin Colley (Thay: Mate Sajban)
68
Laszlo Kiss (Thay: Mate Masco)
81
Akos Szendrei (Thay: Kristof Hinora)
82
Csaba Mate (Thay: Gergo Gyurkits)
90
Tamas Galantai
90+3'

Thống kê trận đấu Diosgyori VTK vs Paksi SE

số liệu thống kê
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
Paksi SE
Paksi SE
53 Kiểm soát bóng 47
2 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 6
0 Phát bóng 0

Diễn biến Diosgyori VTK vs Paksi SE

Tất cả (26)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' V À A A O O O - Tamas Galantai ghi bàn!

V À A A O O O - Tamas Galantai ghi bàn!

90+1'

Gergo Gyurkits rời sân và được thay thế bởi Csaba Mate.

82'

Kristof Hinora rời sân và được thay thế bởi Akos Szendrei.

81'

Mate Masco rời sân và được thay thế bởi Laszlo Kiss.

68'

Mate Sajban rời sân và được thay thế bởi Lamin Colley.

66'

Janos Hahn rời sân và được thay thế bởi Martin Adam.

66'

Balint Vecsei rời sân và được thay thế bởi Zsombor Bevardi.

65'

Barna Toth rời sân và được thay thế bởi Daniel Bode.

65'

Kristof Papp rời sân và được thay thế bởi Daniel Bode.

63' Thẻ vàng cho Barna Toth.

Thẻ vàng cho Barna Toth.

62' Thẻ vàng cho Mark Tamas.

Thẻ vàng cho Mark Tamas.

58'

Nazar Kovalenko rời sân và được thay thế bởi Tamas Galantai.

46'

Balint Kiss rời sân và được thay thế bởi Szilard Bokros.

46'

Bence Komlosi rời sân và được thay thế bởi Csaba Szatmari.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

43' ANH ẤY BỎ LỠ - Janos Hahn thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Janos Hahn thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

31' V À A A O O O - Janos Hahn đã ghi bàn!

V À A A O O O - Janos Hahn đã ghi bàn!

30' Thẻ vàng cho Gergo Holdampf.

Thẻ vàng cho Gergo Holdampf.

17' V À A A O O O - Gergo Gyurkits đã ghi bàn!

V À A A O O O - Gergo Gyurkits đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Diosgyori VTK vs Paksi SE

Diosgyori VTK (5-4-1): Bogdán Bánhegyi (1), Bence Szakos (85), Milan Peto (23), Mark Tamas (93), Bence Bardos (6), Balint Kiss (82), Nazar Kovalenko (69), Bence Komlosi (16), Gergo Holdampf (25), Mate Masco (17), Mate Sajban (9)

Paksi SE (5-3-2): Mark Gyetvan (28), Erik Silye (14), Gabor Vas (12), Aron Alaxai (3), Balint Vecsei (5), Mario Zeke (20), Kristof Hinora (17), Kristof Papp (21), Gergo Gyurkits (18), Barna Toth (29), Janos Hahn (9)

Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
5-4-1
1
Bogdán Bánhegyi
85
Bence Szakos
23
Milan Peto
93
Mark Tamas
6
Bence Bardos
82
Balint Kiss
69
Nazar Kovalenko
16
Bence Komlosi
25
Gergo Holdampf
17
Mate Masco
9
Mate Sajban
9
Janos Hahn
29
Barna Toth
18
Gergo Gyurkits
21
Kristof Papp
17
Kristof Hinora
20
Mario Zeke
5
Balint Vecsei
3
Aron Alaxai
12
Gabor Vas
14
Erik Silye
28
Mark Gyetvan
Paksi SE
Paksi SE
5-3-2
Thay người
46’
Balint Kiss
Szilard Bokros
65’
Barna Toth
Daniel Bode
46’
Bence Komlosi
Csaba Szatmari
66’
Janos Hahn
Martin Ádám
58’
Nazar Kovalenko
Tamas Galantai
66’
Balint Vecsei
Zsombor Bevardi
68’
Mate Sajban
Lamin Colley
82’
Kristof Hinora
Akos Szendrei
81’
Mate Masco
Laszlo Kiss
90’
Gergo Gyurkits
Csaba Mate
Cầu thủ dự bị
Gabor Megyeri
Jozsef Windecker
Bence Babos
Csaba Mate
Szilard Bokros
Zoltan Pesti
Lamin Colley
Akos Szendrei
Yohan Croizet
Adam Kovacsik
Ruben Farkas
Barnabas Simon
Tamas Galantai
Martin Ádám
Akos Kecskes
Zsombor Bevardi
Laszlo Kiss
Daniel Bode
Marco Lund
Janos Galambos
Csaba Szatmari
Zeteny Varga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
13/08 - 2023
25/11 - 2023
16/03 - 2024
28/07 - 2024
03/11 - 2024
09/03 - 2025
25/10 - 2025
15/02 - 2026
16/05 - 2026

Thành tích gần đây Diosgyori VTK

VĐQG Hungary
16/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
13/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Paksi SE

VĐQG Hungary
16/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 0-0
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gyori ETOGyori ETO3320943569T T H T T
2FerencvarosFerencvaros3321573668T B T T T
3Paksi SEPaksi SE33158101753B T B T T
4DebrecenDebrecen33141181053H T H B T
5ZalaegerszegZalaegerszeg3313911648B T B B B
6Puskas FC AcademyPuskas FC Academy3313713046B B T T H
7UjpestUjpest3311715-940T T B B B
8Kisvarda FCKisvarda FC3311715-1340H B B B B
9Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC33101013-1040T B T H H
10MTK BudapestMTK Budapest3391113-738T T H H H
11Diosgyori VTKDiosgyori VTK3361017-2628B B T B B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC336423-3922B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow