Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mads Kristian Hansen (Kiến tạo: Oliver Berg) 24 | |
Mikael Anderson (Kiến tạo: Adam Staahl) 28 | |
Simon Strand 63 | |
Oskar Fallenius (Thay: Patric Aaslund) 64 | |
Peter Langhoff (Thay: Daniel Stensson) 64 | |
Jeppe Okkels (Thay: Bo Aasulv Hegland) 71 | |
Joel Asoro (Thay: Kristian Lien) 71 | |
Alexander Timossi Andersson 74 | |
Serge-Junior Ngouali (Thay: Sion Oppong) 81 | |
Carl Selfven (Thay: Piotr Johansson) 83 | |
Oskar Cotton (Thay: Mads Kristian Hansen) 89 | |
Kamilcan Sever (Thay: Rasmus Oerqvist) 89 | |
Kamilcan Sever 90+4' |
Thống kê trận đấu Djurgaarden vs Brommapojkarna


Diễn biến Djurgaarden vs Brommapojkarna
Thẻ vàng cho Kamilcan Sever.
Rasmus Oerqvist rời sân và được thay thế bởi Kamilcan Sever.
Mads Kristian Hansen rời sân và được thay thế bởi Oskar Cotton.
Piotr Johansson rời sân và được thay thế bởi Carl Selfven.
Sion Oppong rời sân và được thay thế bởi Serge-Junior Ngouali.
Thẻ vàng cho Alexander Timossi Andersson.
Kristian Lien rời sân và được thay thế bởi Joel Asoro.
Bo Aasulv Hegland rời sân và được thay thế bởi Jeppe Okkels.
Daniel Stensson rời sân và được thay thế bởi Peter Langhoff.
Patric Aaslund rời sân và được thay thế bởi Oskar Fallenius.
V À A A O O O - Simon Strand đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Adam Staahl đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Mikael Anderson ghi bàn!
Oliver Berg đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mads Kristian Hansen đã ghi bàn!
V À A A O O O O Brommapojkarna ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Djurgaarden vs Brommapojkarna
Djurgaarden (4-2-3-1): Filip Manojlovic (45), Piotr Johansson (2), Mikael Marques (21), Miro Tehno (5), Adam Ståhl (18), Matias Siltanen (20), Daniel Stensson (13), Patric Aslund (8), Mikael Anderson (10), Bo Asulv Hegland (16), Kristian Stromland Lien (9)
Brommapojkarna (4-2-3-1): Leo Cavallius (1), Alex Timossi Andersson (21), Jordan Simpson (23), Andreas Troelsen (3), Oliver Zanden (6), Simon Strand (16), Kaare Barslund (27), Rasmus Örqvist (11), Mads Hansen (9), Sion Oppong (33), Oliver Berg (10)


| Thay người | |||
| 64’ | Daniel Stensson Peter Langhoff | 81’ | Sion Oppong Serge-Junior Martinsson Ngouali |
| 64’ | Patric Aaslund Oskar Fallenius | 89’ | Mads Kristian Hansen Oskar Cotton |
| 71’ | Bo Aasulv Hegland Jeppe Okkels | 89’ | Rasmus Oerqvist Kamilcan Sever |
| 71’ | Kristian Lien Joel Asoro | ||
| 83’ | Piotr Johansson Carl Selfven | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jacob Rinne | Davor Blazevic | ||
Leon Hien | Hlynur Freyr Karlsson | ||
Jacob Une | Oskar Cotton | ||
Peter Langhoff | Serge-Junior Martinsson Ngouali | ||
Oskar Fallenius | Kamilcan Sever | ||
Ahmed Wisam Saeed | Anton Kurochkin | ||
Jeppe Okkels | Elton Hedstrom | ||
Joel Asoro | Rasmus Bergvall | ||
Carl Selfven | Evans Botchway | ||
Nhận định Djurgaarden vs Brommapojkarna
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Djurgaarden
Thành tích gần đây Brommapojkarna
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | 14 | 25 | H T T T T | |
| 2 | 11 | 4 | 6 | 1 | 5 | 18 | T H H H H | |
| 3 | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 17 | T T T B B | |
| 4 | 9 | 4 | 5 | 0 | 5 | 17 | H H T T H | |
| 5 | 10 | 4 | 3 | 3 | 3 | 15 | T T B H H | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | B T B T T | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | 6 | 13 | H T T B B | |
| 8 | 10 | 3 | 3 | 4 | 2 | 12 | T T H T B | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | B H B H T | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | T B B H T | |
| 11 | 9 | 3 | 1 | 5 | -1 | 10 | T B T B T | |
| 12 | 9 | 3 | 1 | 5 | -3 | 10 | T B B B B | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | H H B H B | |
| 14 | 9 | 1 | 4 | 4 | -10 | 7 | H B B T H | |
| 15 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | B B B H T | |
| 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | -15 | 6 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
