Thứ Hai, 04/05/2026

Trực tiếp kết quả Dobrudzha Dobrich vs Yantra hôm nay 17-09-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 7, 17/9

Kết thúc

Dobrudzha Dobrich

Dobrudzha Dobrich

2 : 0

Yantra

Yantra

Hiệp một: 1-0
T7, 21:00 17/09/2022
Vòng 10 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Ivaylo Lazarov
21
Andrian Dimitrov
90+2'

Thống kê trận đấu Dobrudzha Dobrich vs Yantra

số liệu thống kê
Dobrudzha Dobrich
Dobrudzha Dobrich
Yantra
Yantra
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
17/09 - 2022
22/04 - 2023
27/08 - 2023
09/03 - 2024
02/09 - 2024
17/03 - 2025

Thành tích gần đây Dobrudzha Dobrich

VĐQG Bulgaria
27/04 - 2026
15/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Yantra

Hạng 2 Bulgaria
04/05 - 2026
24/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
23/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
H1: 2-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2919823765H H H B T
2FratriaFratria2816842756H T T H H
3YantraYantra2815941754T T H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2915682151B H B T T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2914782249T T T H B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas2910136943B T H T H
7EtarEtar2910118-341H H T T H
8HebarHebar2810612-936H T H B B
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad2981110-135H B H B H
10Marek DupnitsaMarek Dupnitsa2981011-1234T T H T H
11Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa298912-1133T T B H B
12Spartak PlevenSpartak Pleven308814-932H T H B T
13Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II288812-632H B H T H
14Minyor PernikMinyor Pernik297913-830B B B T B
15Sportist SvogeSportist Svoge297715-2228H B B T B
16SevlievoSevlievo297517-2226B B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich294718-3019T B B B T
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow