Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Dolny Kubin vs Liptovsky Mikulas hôm nay 21-10-2023

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 7, 21/10

Kết thúc

Dolny Kubin

Dolny Kubin

2 : 2

Liptovsky Mikulas

Liptovsky Mikulas

Hiệp một: 2-1
T7, 19:30 21/10/2023
Vòng 13 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Samuel Farsky
9
Adrian Macejko
12
Adrian Kacerik
25
Richard Bartos
90

Thống kê trận đấu Dolny Kubin vs Liptovsky Mikulas

số liệu thống kê
Dolny Kubin
Dolny Kubin
Liptovsky Mikulas
Liptovsky Mikulas
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Slovakia
21/10 - 2023
03/05 - 2024

Thành tích gần đây Dolny Kubin

Cúp quốc gia Slovakia
06/08 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
05/11 - 2024
16/10 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/09 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
28/08 - 2024
06/08 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Hạng 2 Slovakia
17/05 - 2024
10/05 - 2024
03/05 - 2024
27/04 - 2024

Thành tích gần đây Liptovsky Mikulas

Hạng 2 Slovakia
08/05 - 2026
02/05 - 2026
18/04 - 2026
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica3020643666H H T T B
2Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen30131071049B H T T B
3Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas301398848H T H T B
4FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 189830146101448T T B B T
5MalzeniceMalzenice301389647T H H B T
6FK PohronieFK Pohronie30111181244H T H H T
7Zlate MoravceZlate Moravce3012810844B B B T H
8Inter BratislavaInter Bratislava3012612-142T B B B T
9Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B30101010-340T T H T B
10FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin3010812-238H H H T T
11OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom309813-1135B H T B H
12Povazska BystricaPovazska Bystrica308913-1133H H H H T
13Zilina BZilina B309615-1633H B H B T
14Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice308814-1632B H B T B
15PuchovPuchov3061113-1729B H T B B
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna306816-1726T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow