Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Dolny Kubin vs Spisska Nova Ves hôm nay 14-10-2023

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 7, 14/10

Kết thúc

Dolny Kubin

Dolny Kubin

2 : 1

Spisska Nova Ves

Spisska Nova Ves

Hiệp một: 2-0
T7, 20:00 14/10/2023
Vòng 12 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adrian Kacerik
19
Adam Hanes
45
Andriy Gavrylenko
69

Thống kê trận đấu Dolny Kubin vs Spisska Nova Ves

số liệu thống kê
Dolny Kubin
Dolny Kubin
Spisska Nova Ves
Spisska Nova Ves
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Slovakia
14/10 - 2023
27/04 - 2024

Thành tích gần đây Dolny Kubin

Cúp quốc gia Slovakia
06/08 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
05/11 - 2024
16/10 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/09 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
28/08 - 2024
06/08 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Hạng 2 Slovakia
17/05 - 2024
10/05 - 2024
03/05 - 2024
27/04 - 2024

Thành tích gần đây Spisska Nova Ves

Hạng 2 Slovakia
10/05 - 2024
04/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
23/03 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica3020643666H H T T B
2Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen30131071049B H T T B
3Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas301398848H T H T B
4FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 189830146101448T T B B T
5MalzeniceMalzenice301389647T H H B T
6FK PohronieFK Pohronie30111181244H T H H T
7Zlate MoravceZlate Moravce3012810844B B B T H
8Inter BratislavaInter Bratislava3012612-142T B B B T
9Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B30101010-340T T H T B
10FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin3010812-238H H H T T
11OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom309813-1135B H T B H
12Povazska BystricaPovazska Bystrica308913-1133H H H H T
13Zilina BZilina B309615-1633H B H B T
14Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice308814-1632B H B T B
15PuchovPuchov3061113-1729B H T B B
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna306816-1726T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow