(VAR check) 10 | |
Nino Milic 17 | |
Rok Vodisek 21 | |
Patrick Mbina 39 | |
(Pen) Josip Ilicic 43 | |
Rene Prodanovic (Thay: Luka Baruca) 46 | |
Sheyi Ojo (Thay: Gyorgy Komaromi) 63 | |
Dejan Lazarevic (Thay: Danijel Sturm) 71 | |
Gasper Cerne (Thay: Mario Krstovski) 71 | |
Martin Milec (Thay: Gregor Sikosek) 77 | |
Etienne Beugre (Thay: Orphe Mbina) 77 | |
Ziga Repas 84 | |
Maks Barisic (Thay: Jan Repas) 86 | |
Luka Kambic (Thay: Nick Perc) 86 | |
Karol Borys (Thay: Niko Grlic) 86 |
Thống kê trận đấu Domzale vs Maribor
số liệu thống kê

Domzale

Maribor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Domzale vs Maribor
Domzale: Rok Vodisek (25), Nino Milic (19), Abraham Nwankwo (20), Danijel Sturm (7), Daniel Offenbacher (8), Marcel Lorber (55), Tom Alen Tolic (80), Luka Baruca (97), Mario Krstovski (11), Nick Perc (28), Rene Hrvatin (2)
Maribor: Azbe Jug (1), Gregor Sikosek (12), Luka Krajnc (32), Lan Vidmar (50), Pijus Sirvys (5), Josip Iličić (72), Niko Grlic (16), Jan Repas (15), Ziga Repas (20), Orphe Mbina (99), Gyorgy Komaromi (7)
| Thay người | |||
| 46’ | Luka Baruca Rene Prodanovic | 63’ | Gyorgy Komaromi Sheyi Ojo |
| 71’ | Danijel Sturm Dejan Lazarevic | 77’ | Orphe Mbina Etienne Beugre |
| 71’ | Mario Krstovski Gasper Cerne | 77’ | Gregor Sikosek Martin Milec |
| 86’ | Nick Perc Luka Kambic | 86’ | Niko Grlic Karol Borys |
| 86’ | Jan Repas Maks Barisic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Maticic | Anej Lorbek | ||
Rene Rantusa Lampreht | Etienne Beugre | ||
Nermin Hodzic | Sheyi Ojo | ||
Dejan Lazarevic | Karol Borys | ||
Gasper Cerne | Maks Barisic | ||
Lovro Grajfoner | Niko Osterc | ||
Luka Kambic | Blaz Vrhovec | ||
Rene Prodanovic | Martin Milec | ||
Belmin Bobaric | Bradley M'Bondo | ||
Menno Bergsen | |||
Samo Pridgar | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch