Niko Grlic 2 | |
Bradley M'Bondo 26 | |
Niksa Vujcic 34 | |
Niko Grlic 49 | |
Ali Reghba (Thay: Gyorgy Komaromi) 56 | |
Mark Strajnar (Thay: Tom Alen Tolic) 59 | |
Nick Perc 69 | |
Nikola Buric (Thay: Nick Perc) 70 | |
Josip Ilicic (Thay: Ziga Repas) 75 | |
Nejc Viher (Thay: Bartug Elmaz) 75 | |
Luka Baruca (Thay: Haris Vuckic) 89 | |
Flavio Juncaj (Thay: Nino Milic) 89 |
Thống kê trận đấu Domzale vs Maribor
số liệu thống kê

Domzale

Maribor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Domzale vs Maribor
Domzale: Lovro Stubljar (1), Rene Rantusa Lampreht (5), Luka Kambic (66), Nino Milic (19), Gal Kranjcic (36), Niksa Vujcic (4), Edvin Krupic (23), Tom Alen Tolic (80), Nick Perc (28), Luka Mlakar (11), Haris Vuckic (10)
Maribor: Azbe Jug (1), Bradley M'Bondo (6), Luka Krajnc (32), Omar Rekik (44), Bartug Elmaz (70), Jan Repas (15), Niko Grlic (16), Ziga Repas (20), Sheyi Ojo (17), Gyorgy Komaromi (7), Hillal Soudani (2)
| Thay người | |||
| 59’ | Tom Alen Tolic Mark Strajnar | 56’ | Gyorgy Komaromi Ali Reghba |
| 70’ | Nick Perc Nikola Buric | 75’ | Bartug Elmaz Nejc Viher |
| 89’ | Nino Milic Flavio Juncaj | 75’ | Ziga Repas Josip Iličić |
| 89’ | Haris Vuckic Luka Baruca | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mark Strajnar | Adam Rasheed | ||
Aljaz Zabukovnik | Blaz Vrhovec | ||
Mark Voldrih Simcic | Ali Reghba | ||
Lev Bohinc | Andre Sousa | ||
Lovro Grajfoner | Nejc Viher | ||
Flavio Juncaj | Nik Belovik | ||
Rene Prodanovic | Denis Videnovic | ||
Luka Baruca | Josip Iličić | ||
Nikola Buric | Menno Bergsen | ||
Rok Vodisek | Tine Cuk | ||
Bruno Jenjic | Tilen Golic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 18 | 5 | 4 | 40 | 59 | B B T T T | |
| 2 | 27 | 13 | 8 | 6 | 19 | 47 | H H T H B | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 15 | 46 | H T T B H | |
| 4 | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | T H T B H | |
| 5 | 27 | 12 | 5 | 10 | 2 | 41 | B T T T H | |
| 6 | 27 | 10 | 6 | 11 | -9 | 36 | H B B B T | |
| 7 | 27 | 9 | 5 | 13 | -9 | 32 | T B B H B | |
| 8 | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | B T B T H | |
| 9 | 26 | 6 | 3 | 17 | -26 | 21 | B B B T B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch