Matic Ivansek 3 | |
Martin Pecar 40 | |
Milan Tucic 45 | |
Rene Hrvatin 60 | |
Gidado Victor Ntino-Emo (Thay: Jakoslav Stankovic) 62 | |
Dejan Lazarevic (Thay: Luka Dovzan Karahodzic) 64 | |
Haris Vuckic (Thay: Mario Krstovski) 64 | |
Danijel Sturm 67 | |
Lan Stravs (Thay: Martin Pecar) 70 | |
Matej Poplatnik (Thay: Matic Ivansek) 83 | |
Flavio Juncaj (Thay: Dejan Lazarevic) 83 | |
Abraham Nwankwo (Thay: Rene Rantusa Lampreht) 90 | |
Matej Tadic (Thay: Nick Perc) 90 |
Thống kê trận đấu Domzale vs NK Bravo
số liệu thống kê

Domzale

NK Bravo
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Domzale vs NK Bravo
Domzale: Rok Vodisek (25), Rene Rantusa Lampreht (5), Luka Kambic (66), Danijel Sturm (7), Tom Alen Tolic (80), Marcel Lorber (55), Daniel Offenbacher (8), Nick Perc (28), Luka Dovzan Karahodzic (15), Mario Krstovski (11), Rene Hrvatin (2)
NK Bravo: Matija Orbanic (31), Mark Spanring (5), Ange Caumenan N'Guessan (4), Nemanja Jaksic (50), Gasper Jovan (24), Jakoslav Stankovic (30), Gasper Trdin (8), Martin Pecar (10), Beno Selan (6), Milan Tucic (33), Matic Ivansek (17)
| Thay người | |||
| 64’ | Flavio Juncaj Dejan Lazarevic | 62’ | Jakoslav Stankovic Gidado Victor Ntino-Emo |
| 64’ | Mario Krstovski Haris Vuckic | 70’ | Martin Pecar Lan Stravs |
| 83’ | Dejan Lazarevic Flavio Juncaj | 83’ | Matic Ivansek Matej Poplatnik |
| 90’ | Nick Perc Matej Tadic | ||
| 90’ | Rene Rantusa Lampreht Abraham Nwankwo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Matej Tadic | Luka Dakic | ||
Luka Baruca | Kobi Bajc | ||
Lovro Grajfoner | Lan Hribar | ||
Flavio Juncaj | Uros Likar | ||
Edvin Krupic | Gidado Victor Ntino-Emo | ||
Dejan Lazarevic | Miguel Rodrigues | ||
Abraham Nwankwo | Matej Poplatnik | ||
Rene Prodanovic | Lan Stravs | ||
Mark Voldrih Simcic | |||
Haris Vuckic | |||
Bernard Zrilic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch