(Pen) Senijad Ibricic 8 | |
Tilen Klemencic 19 | |
Matej Podlogar (Thay: Emir Saitoski) 46 | |
Denis Marandici (Thay: Amadej Brecl) 46 | |
Zan Medved (Thay: Ivan Bozic) 59 | |
Duje Cop (Thay: Matic Vrbanec) 59 | |
Slobodan Vuk (Thay: Nick Perc) 60 | |
Vasilije Janjicic 63 | |
Jon Sporn 69 | |
Luka Topalovic (Thay: Senijad Ibricic) 72 | |
Ester Sokler 75 | |
Lovro Golic (Thay: Arnel Jakupovic) 85 | |
Edvin Krupic (Thay: Marko Martinovic) 85 | |
Nene Bi Junior Gbamble (Thay: Ester Sokler) 86 |
Thống kê trận đấu Domzale vs NK Celje
số liệu thống kê

Domzale

NK Celje
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 11
3 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
28 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
11 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát Domzale vs NK Celje
| Thay người | |||
| 46’ | Emir Saitoski Matej Podlogar | 46’ | Amadej Brecl Denis Marandici |
| 60’ | Nick Perc Slobodan Vuk | 59’ | Matic Vrbanec Duje Cop |
| 72’ | Senijad Ibricic Luka Topalovic | 59’ | Ivan Bozic Zan Medved |
| 85’ | Marko Martinovic Edvin Krupic | 86’ | Ester Sokler Nene Bi Junior Gbamble |
| 85’ | Arnel Jakupovic Lovro Golic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luka Topalovic | Duje Cop | ||
Edvin Krupic | Zan Medved | ||
Lovro Golic | Tjas Begic | ||
Matej Podlogar | Miha Sitar | ||
Slobodan Vuk | Nene Bi Junior Gbamble | ||
Ziga Repas | Nejc Ajhmajer | ||
Benjamin Markus | Denis Marandici | ||
Klemen Mihelak | Damjan Vuklisevic | ||
Metod Jurhar | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch