(VAR check) 8 | |
Dino Kojic 39 | |
Luka Kambic 46 | |
Dino Kojic 52 | |
Haris Vuckic 54 | |
Alex Matthias Tamm (Thay: Alex Blanco) 62 | |
Marko Brest (Thay: Ivan Durdov) 62 | |
Antonio Marin 64 | |
Nikola Buric (Thay: Haris Vuckic) 67 | |
Divine Omoregie (Thay: Nick Perc) 67 | |
Diogo Pinto (Thay: Dino Kojic) 72 | |
Aljaz Zabukovnik (Thay: Gal Kranjcic) 75 | |
Rene Hrvatin (Thay: Luka Dovzan Karahodzic) 76 | |
Frederic Ananou (Thay: Diogo Miguel Guedes Almeida) 86 | |
Mateo Acimovic (Thay: Antonio Marin) 87 | |
(Pen) Diogo Pinto 90+5' |
Thống kê trận đấu Domzale vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

Domzale

Olimpija Ljubljana
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Domzale vs Olimpija Ljubljana
Domzale: Benjamin Maticic (22), Rene Rantusa Lampreht (5), Patrik Klancir (85), Luka Kambic (66), Nino Milic (19), Marcel Lorber (55), Gal Kranjcic (36), Nick Perc (28), Luka Dovzan Karahodzic (15), Luka Mlakar (11), Haris Vuckic (10)
Olimpija Ljubljana: Matevz Dajcar (52), Diogo Miguel Guedes Almeida (28), Jost Urbancic (3), Ahmet Muhamedbegovic (17), Veljko Jelenkovic (4), Peter Agba (6), Alex Blanco (11), Dino Kojić (9), Ivan Durdov (19), Antonio Marin (99), Agustin Doffo (34)
| Thay người | |||
| 67’ | Haris Vuckic Nikola Buric | 62’ | Ivan Durdov Marko Brest |
| 67’ | Nick Perc Divine Omoregie | 62’ | Alex Blanco Alex Tamm |
| 75’ | Gal Kranjcic Aljaz Zabukovnik | 72’ | Dino Kojic Diogo Pinto |
| 76’ | Luka Dovzan Karahodzic Rene Hrvatin | 86’ | Diogo Miguel Guedes Almeida Frederic Ananou |
| 87’ | Antonio Marin Mateo Acimovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Danylo Malov | D Dvorsak | ||
Mark Serbec | Matej Henjak | ||
Aljaz Zabukovnik | Mateo Acimovic | ||
Mark Strajnar | Thalisson | ||
Nikola Buric | Marko Brest | ||
Divine Omoregie | Jordi Govea | ||
Dejan Lazarevic | Jan Gorenc | ||
Niksa Vujcic | Diogo Pinto | ||
Rene Hrvatin | Frederic Ananou | ||
Rok Vodisek | Alex Tamm | ||
Vasic Tijan | |||
Gal Lubej Fink | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch