Danijel Sturm 10 | |
Nino Kukovec 23 | |
Stjepan Davidovic 31 | |
(Pen) Matej Malensek 38 | |
Nick Perc (Thay: Rene Prodanovic) 46 | |
Rene Hrvatin (Thay: Behar Feta) 46 | |
Nino Kukovec 60 | |
Dario Kolobaric (Thay: Rene Rantusa Lampreht) 62 | |
Andrej Pogacar (Thay: Storman) 70 | |
Halifa Kujabi (Thay: Matej Malensek) 70 | |
Dejan Lazarevic (Thay: Mario Krstovski) 76 | |
Aleksandar Vucenovic (Thay: Nino Kukovec) 78 | |
Niko Gajzler (Thay: Stjepan Davidovic) 78 | |
Nemanja Gavirc (Thay: Ognjen Gnjatic) 81 | |
Luka Baruca (Thay: Tom Alen Tolic) 89 |
Thống kê trận đấu Domzale vs Radomlje
số liệu thống kê

Domzale

Radomlje
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Domzale vs Radomlje
Domzale: Ajdin Mulalic (84), Rene Rantusa Lampreht (5), Nino Milic (19), Abraham Nwankwo (20), Danijel Sturm (7), Daniel Offenbacher (8), Marcel Lorber (55), Tom Alen Tolic (80), Rene Prodanovic (86), Mario Krstovski (11), Behar Feta (21)
Radomlje: Emil Velic (1), Storman (17), Nino Vukasovic (23), Gaber Dobrovoljc (62), Rok Ljutic (33), Matej Mamic (22), Stjepan Davidovic (20), Ognjen Gnjatic (6), Moses Zambrang Barnabas (14), Nino Kukovec (9), Matej Malensek (44)
| Thay người | |||
| 46’ | Behar Feta Rene Hrvatin | 70’ | Matej Malensek Halifa Kujabi |
| 46’ | Rene Prodanovic Nick Perc | 70’ | Storman Andrej Pogacar |
| 62’ | Rene Rantusa Lampreht Dario Kolobaric | 78’ | Nino Kukovec Aleksandar Vucenovic |
| 76’ | Mario Krstovski Dejan Lazarevic | 78’ | Stjepan Davidovic Niko Gajzler |
| 89’ | Tom Alen Tolic Luka Baruca | 81’ | Ognjen Gnjatic Nemanja Gavirc |
| Cầu thủ dự bị | |||
Belmin Bobaric | Aleksandar Vucenovic | ||
Luka Baruca | Noel Bilic | ||
Rok Vodisek | Niko Gajzler | ||
Rene Hrvatin | Halifa Kujabi | ||
Dario Kolobaric | Marko Cukon | ||
Nermin Hodzic | Andrej Pogacar | ||
Edvin Krupic | Nemanja Gavirc | ||
Dejan Lazarevic | Sandro Zukic | ||
Nick Perc | Miha Kompan Breznik | ||
Gasper Cerne | Zan Zaler | ||
Lovro Grajfoner | Uros Korun | ||
Tomi Gobec | Jakob Kobal | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch