Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Robbie Gotts 16 | |
(Pen) Robert Street 22 | |
Jack Senior 33 | |
Ben House (Kiến tạo: Jack Moylan) 43 | |
G. Broadbent (Thay: R. Gotts) 45 | |
George Broadbent (Thay: Robbie Gotts) 46 | |
Reeco Hackett (Thay: Ryan One) 63 | |
Tom Nixon (Thay: Jamie Sterry) 64 | |
Jordan Gibson (Thay: Harry Clifton) 64 | |
Ben House (Kiến tạo: Robert Street) 72 | |
Sean Grehan 74 | |
Glenn Middleton (Thay: Hakeeb Adelakun) 77 | |
Darren Robinson (Thay: Elliot Lee) 77 | |
Deji Elerewe (Thay: Thomas Hamer) 78 | |
Tom Bayliss (Thay: Jack Moylan) 79 | |
Alfie Lloyd (Thay: Robert Street) 84 | |
Dom Jefferies (Thay: Ben House) 84 |
Thống kê trận đấu Doncaster Rovers vs Lincoln City


Diễn biến Doncaster Rovers vs Lincoln City
Ben House rời sân và được thay thế bởi Dom Jefferies.
Robert Street rời sân và được thay thế bởi Alfie Lloyd.
Jack Moylan rời sân và được thay thế bởi Tom Bayliss.
Thomas Hamer rời sân và được thay thế bởi Deji Elerewe.
Elliot Lee rời sân và được thay thế bởi Darren Robinson.
Hakeeb Adelakun rời sân và được thay thế bởi Glenn Middleton.
Thẻ vàng cho Sean Grehan.
Robert Street đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Ben House đã ghi bàn!
Harry Clifton rời sân và được thay thế bởi Jordan Gibson.
Jamie Sterry rời sân và được thay thế bởi Tom Nixon.
Ryan One rời sân và được thay thế bởi Reeco Hackett.
Robbie Gotts rời sân và được thay thế bởi George Broadbent.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jack Moylan đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Ben House đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jack Senior.
ANH ẤY BỎ LỠ - Robert Street thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Robbie Gotts.
Đội hình xuất phát Doncaster Rovers vs Lincoln City
Doncaster Rovers (4-3-3): Thimothée Lo-Tutala (29), Jamie Sterry (2), Seán Grehan (27), Matty Pearson (5), Jack Senior (23), Owen Bailey (4), Robbie Gotts (22), Harry Clifton (15), Elliot Lee (18), Brandon Hanlan (9), Hakeeb Adelakun (47)
Lincoln City (4-2-3-1): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Tom Hamer (22), Sonny Bradley (15), Ryley Towler (6), Ivan Varfolomeev (24), Conor McGrandles (14), Robert Street (17), Jack Moylan (10), Ben House (18), Ryan One (20)


| Thay người | |||
| 46’ | Robbie Gotts George Broadbent | 63’ | Ryan One Reeco Hackett |
| 64’ | Harry Clifton Jordan Gibson | 78’ | Thomas Hamer Deji Elerewe |
| 64’ | Jamie Sterry Tom Nixon | 79’ | Jack Moylan Tom Bayliss |
| 77’ | Hakeeb Adelakun Glenn Middleton | 84’ | Ben House Dom Jefferies |
| 77’ | Elliot Lee Darren Robinson | 84’ | Robert Street Alfie Lloyd |
| Cầu thủ dự bị | |||
Zander Clark | Zach Jeacock | ||
George Broadbent | Reeco Hackett | ||
Jordan Gibson | Tom Bayliss | ||
Neill Byrne | Erik Ring | ||
Tom Nixon | Dom Jefferies | ||
Glenn Middleton | Alfie Lloyd | ||
Darren Robinson | Deji Elerewe | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Thành tích gần đây Lincoln City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 29 | 10 | 5 | 45 | 97 | T T T H T | |
| 2 | 43 | 25 | 10 | 8 | 36 | 85 | H H T H T | |
| 3 | 44 | 19 | 17 | 8 | 19 | 74 | T H B T H | |
| 4 | 44 | 21 | 10 | 13 | 6 | 73 | T T B H H | |
| 5 | 43 | 20 | 11 | 12 | 10 | 71 | T H T H B | |
| 6 | 44 | 20 | 11 | 13 | 2 | 71 | T T B H T | |
| 7 | 44 | 19 | 11 | 14 | 10 | 68 | H T T H T | |
| 8 | 44 | 20 | 7 | 17 | 10 | 67 | B T H T H | |
| 9 | 44 | 17 | 13 | 14 | 9 | 64 | H T H H H | |
| 10 | 44 | 16 | 14 | 14 | 5 | 62 | T H B B B | |
| 11 | 44 | 16 | 12 | 16 | 11 | 60 | T B B H B | |
| 12 | 43 | 14 | 16 | 13 | 8 | 58 | H B H H T | |
| 13 | 43 | 14 | 14 | 15 | -3 | 56 | B T H H B | |
| 14 | 44 | 14 | 14 | 16 | -7 | 56 | H T T T H | |
| 15 | 44 | 16 | 8 | 20 | -21 | 56 | B B T T B | |
| 16 | 44 | 15 | 9 | 20 | -13 | 54 | T T B T T | |
| 17 | 43 | 15 | 7 | 21 | 0 | 52 | B H B B H | |
| 18 | 44 | 13 | 13 | 18 | -10 | 52 | B H H T H | |
| 19 | 44 | 14 | 9 | 21 | -11 | 51 | H B B H B | |
| 20 | 44 | 14 | 8 | 22 | -18 | 50 | B B B B B | |
| 21 | 44 | 12 | 12 | 20 | -8 | 48 | H B T H H | |
| 22 | 44 | 10 | 10 | 24 | -29 | 40 | B B B T B | |
| 23 | 42 | 9 | 12 | 21 | -22 | 39 | B T H T H | |
| 24 | 43 | 9 | 8 | 26 | -29 | 35 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch