Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Adedeji Oshilaja 26 | |
Matthew Pearson 44 | |
Rhys Oates (Kiến tạo: Frazer Blake-Tracy) 50 | |
Glenn Middleton (Thay: Brandon Hanlan) 65 | |
Jonathan Russell (Kiến tạo: George Abbott) 70 | |
Harry Clifton (Thay: Elliot Lee) 72 | |
Jordan Gibson (Thay: Jamie Sterry) 72 | |
Victor Adeboyejo (Thay: Rhys Oates) 77 | |
Nathan Moriah-Welsh (Thay: Jonathan Russell) 81 | |
Regan Hendry (Thay: George Abbott) 81 | |
George Broadbent (Thay: Robbie Gotts) 83 | |
Jay McGrath (Thay: Hakeeb Adelakun) 83 | |
Jay McGrath 89 | |
Aaron Lewis (Thay: Louis Reed) 90 | |
Oliver Irow (Thay: Will Evans) 90 |
Thống kê trận đấu Doncaster Rovers vs Mansfield Town


Diễn biến Doncaster Rovers vs Mansfield Town
Will Evans rời sân và được thay thế bởi Oliver Irow.
Louis Reed rời sân và được thay thế bởi Aaron Lewis.
Thẻ vàng cho Jay McGrath.
Hakeeb Adelakun rời sân và được thay thế bởi Jay McGrath.
Robbie Gotts rời sân và được thay thế bởi George Broadbent.
George Abbott rời sân và được thay thế bởi Regan Hendry.
Jonathan Russell rời sân và được thay thế bởi Nathan Moriah-Welsh.
Rhys Oates rời sân và được thay thế bởi Victor Adeboyejo.
Jamie Sterry rời sân và được thay thế bởi Jordan Gibson.
Elliot Lee rời sân và được thay thế bởi Harry Clifton.
George Abbott đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jonathan Russell đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Brandon Hanlan rời sân và được thay thế bởi Glenn Middleton.
Frazer Blake-Tracy đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rhys Oates đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Matthew Pearson.
Thẻ vàng cho Adedeji Oshilaja.
Đội hình xuất phát Doncaster Rovers vs Mansfield Town
Doncaster Rovers (4-1-4-1): Thimothée Lo-Tutala (29), Jamie Sterry (2), Neill Byrne (12), Matty Pearson (5), Jack Senior (23), Robbie Gotts (22), Luke Molyneux (7), Owen Bailey (4), Elliot Lee (18), Hakeeb Adelakun (47), Brandon Hanlan (9)
Mansfield Town (3-1-4-2): Liam Roberts (1), Deji Oshilaja (23), Ryan Sweeney (5), Kyle Knoyle (2), Louis Reed (25), Lucas Akins (7), Jon Russell (13), George Abbott (40), Frazer Blake-Tracy (20), Will Evans (11), Rhys Oates (18)


| Thay người | |||
| 65’ | Brandon Hanlan Glenn Middleton | 77’ | Rhys Oates Victor Adeboyejo |
| 72’ | Jamie Sterry Jordan Gibson | 81’ | Jonathan Russell Nathan Moriah-Welsh |
| 72’ | Elliot Lee Harry Clifton | 81’ | George Abbott Regan Hendry |
| 83’ | Hakeeb Adelakun Jay McGrath | 90’ | Louis Reed Aaron Lewis |
| 83’ | Robbie Gotts George Broadbent | 90’ | Will Evans Oliver Irow |
| Cầu thủ dự bị | |||
Zander Clark | Stephen McLaughlin | ||
Jay McGrath | Elliott Hewitt | ||
George Broadbent | Aaron Lewis | ||
Jordan Gibson | Nathan Moriah-Welsh | ||
Harry Clifton | Regan Hendry | ||
Glenn Middleton | Oliver Irow | ||
Ben Close | Victor Adeboyejo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Thành tích gần đây Mansfield Town
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 26 | 9 | 5 | 41 | 87 | T T H T T | |
| 2 | 39 | 23 | 8 | 8 | 32 | 77 | B H T B H | |
| 3 | 40 | 18 | 15 | 7 | 17 | 69 | T H H B T | |
| 4 | 40 | 20 | 8 | 12 | 6 | 68 | T B H B T | |
| 5 | 39 | 19 | 9 | 11 | 9 | 66 | B T H T T | |
| 6 | 41 | 16 | 14 | 11 | 9 | 62 | H T B T H | |
| 7 | 39 | 17 | 10 | 12 | 3 | 61 | B T B T H | |
| 8 | 41 | 16 | 11 | 14 | 13 | 59 | B T B T B | |
| 9 | 40 | 18 | 5 | 17 | 5 | 59 | T H T T B | |
| 10 | 40 | 16 | 10 | 14 | 8 | 58 | T H H B H | |
| 11 | 40 | 16 | 10 | 14 | 4 | 58 | H T T H T | |
| 12 | 38 | 13 | 13 | 12 | 8 | 52 | T H H T T | |
| 13 | 38 | 13 | 12 | 13 | -1 | 51 | H H H B H | |
| 14 | 39 | 15 | 5 | 19 | 4 | 50 | H B T H B | |
| 15 | 40 | 14 | 8 | 18 | -7 | 50 | T T T H H | |
| 16 | 40 | 14 | 8 | 18 | -10 | 50 | B B H B B | |
| 17 | 40 | 14 | 8 | 18 | -19 | 50 | T H T T B | |
| 18 | 41 | 13 | 9 | 19 | -15 | 48 | B T H T T | |
| 19 | 41 | 12 | 11 | 18 | -11 | 47 | T B T B H | |
| 20 | 40 | 11 | 13 | 16 | -13 | 46 | T H T B H | |
| 21 | 41 | 11 | 10 | 20 | -11 | 43 | B B B H B | |
| 22 | 39 | 9 | 10 | 20 | -23 | 37 | B H B B H | |
| 23 | 40 | 9 | 8 | 23 | -24 | 35 | B B B B B | |
| 24 | 38 | 7 | 10 | 21 | -25 | 31 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch