V À A A O O O - Drogheda United ghi bàn từ chấm phạt đền.
R. Brennan 36 | |
Ryan Brennan 36 | |
Brandon Fleming 41 | |
B. Fleming 43 | |
Darragh Markey 45 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Drogheda United vs Derry City
số liệu thống kê

Drogheda United

Derry City
35 Kiểm soát bóng 65
1 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 7
2 Việt vị 0
3 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Drogheda United vs Derry City
Drogheda United (4-2-3-1): Fynn Talley (44), Edwin Agbaje (2), Conor Keeley (22), James Bolger (18), Conor Kane (3), Shane Farrell (17), Ryan Brennan (19), Warren Davis (24), Brandon Kavanagh (10), Thomas Oluwa (11), Mark Doyle (14)
Derry City (4-2-3-1): Eddie Beach (13), Conor Barr (22), Jamie Stott (4), Patrick McClean (3), Brandon Fleming (19), Adam O'Reilly (8), Carl Winchester (20), Kevin Santos (21), Darragh Markey (10), Michael Duffy (7), James Clarke (15)

Drogheda United
4-2-3-1
44
Fynn Talley
2
Edwin Agbaje
22
Conor Keeley
18
James Bolger
3
Conor Kane
17
Shane Farrell
19
Ryan Brennan
24
Warren Davis
10
Brandon Kavanagh
11
Thomas Oluwa
14
Mark Doyle
15
James Clarke
7
Michael Duffy
10
Darragh Markey
21
Kevin Santos
20
Carl Winchester
8
Adam O'Reilly
19
Brandon Fleming
3
Patrick McClean
4
Jamie Stott
22
Conor Barr
13
Eddie Beach

Derry City
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Luke Dennison | Shea Callister | ||
Kieran Cruise | Alex Bannon | ||
Andrew Quinn | Dipo Akinyemi | ||
Leo Burney | Barry Cotter | ||
Jamie Brennan | Ben Doherty | ||
Jago Godden | Cameron Dummigan | ||
Jason Bucknor | James Olayinka | ||
Dare Kareem | Henry Rylah | ||
Cian O'Connor | Josh Thomas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Drogheda United
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Derry City
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 4 | 2 | 13 | 34 | T T B T T | |
| 2 | 16 | 8 | 5 | 3 | 13 | 29 | B T T H H | |
| 3 | 16 | 5 | 8 | 3 | 4 | 23 | B B B H H | |
| 4 | 16 | 5 | 8 | 3 | 3 | 23 | H T B B H | |
| 5 | 16 | 4 | 7 | 5 | 0 | 19 | H T T H H | |
| 6 | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 19 | B B T T B | |
| 7 | 15 | 4 | 6 | 5 | -1 | 18 | B B B T H | |
| 8 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | T B H H H | |
| 9 | 16 | 4 | 4 | 8 | -8 | 16 | T T T B H | |
| 10 | 15 | 0 | 7 | 8 | -16 | 7 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch