Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Daniel Wass 31 | |
Christopher Trimmel 47 | |
Joakim Maehle (Kiến tạo: Thomas Delaney) 53 | |
Marcel Sabitzer 90 |
Thống kê trận đấu ĐT Đan Mạch vs Áo


Diễn biến ĐT Đan Mạch vs Áo
Pierre-Emile Hoejbjerg giải tỏa áp lực bằng một pha cản phá
Christopher Trimmel đặt một cây thánh giá ...
Đan Mạch thực hiện quả ném biên bên phần sân bên phải của đối phương
Jannik Vestergaard giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Một cầu thủ Áo thực hiện cú ném xa từ bên phải của sân vào vòng cấm đối phương
Trọng tài rút thẻ vàng đối với Marcel Sabitzer vì hành vi phi thể thao.
Số người tham dự hôm nay là 38843.
Trận đấu chính thức thứ tư cho thấy có 4 phút thời gian sẽ được thêm vào.
Tỷ lệ cầm bóng: Đan Mạch: 50%, Áo: 50%.
Thomas Delaney rời sân, Mathias Jensen vào thay chiến thuật.
Daniel Wass rời sân, Christian Noergaard vào thay chiến thuật.
Đan Mạch đang kiểm soát bóng.
Áo thực hiện quả ném biên bên phải phần sân bên phần sân của mình
Michael Gregoritsch từ Áo đã việt vị.
David Alaba băng xuống từ quả đá phạt trực tiếp.
Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Jannik Vestergaard từ Đan Mạch vượt qua Karim Onisiwo
Tỷ lệ cầm bóng: Đan Mạch: 50%, Áo: 50%.
Đan Mạch thực hiện quả ném biên bên trái phần sân bên phần sân của họ
Đan Mạch thực hiện quả ném biên bên trái phần sân bên phần sân của họ
Áo thực hiện quả ném biên bên phải phần sân bên phần sân của mình
Đội hình xuất phát ĐT Đan Mạch vs Áo
ĐT Đan Mạch (3-4-3): Kasper Schmeichel (1), Jannik Vestergaard (3), Simon Kjaer (4), Andreas Christensen (6), Daniel Wass (18), Pierre-Emile Hoejbjerg (23), Thomas Delaney (8), Joakim Maehle (5), Andreas Skov Olsen (11), Yussuf Poulsen (20), Mikkel Damsgaard (14)
Áo (5-4-1): Daniel Bachmann (13), Christopher Trimmel (16), Aleksandar Dragovic (3), Stefan Ilsanker (6), Stefan Posch (5), Martin Hinteregger (4), David Alaba (8), Marcel Sabitzer (9), Florian Grillitsch (10), Konrad Laimer (20), Christoph Baumgartner (19), Marco Gruell (15), Ercan Kara (7)


| Thay người | |||
| 0’ | Jesper Hansen | 0’ | Alexander Schlager |
| 0’ | Frederik Roennow | 0’ | Heinz Lindner |
| 0’ | Mohamed Daramy | 0’ | Maximilian Woeber |
| 0’ | Jacob Bruun Larsen | 0’ | Kevin Danso |
| 0’ | Rasmus Kristensen | 0’ | Dejan Ljubicic |
| 0’ | Jonas Wind | 0’ | Alessandro Schoepf |
| 0’ | Andreas Cornelius | 0’ | Philipp Mwene |
| 0’ | Joachim Andersen | 0’ | Yusuf Demir |
| 44’ | Mikkel Damsgaard Kasper Dolberg | 72’ | Ercan Kara Louis Schaub |
| 77’ | Andreas Skov Olsen Jens Stryger Larsen | 72’ | Stefan Ilsanker Karim Onisiwo |
| 89’ | Thomas Delaney Mathias Jensen | 83’ | Marco Gruell Michael Gregoritsch |
| 89’ | Daniel Wass Christian Noergaard | 83’ | Konrad Laimer Florian Kainz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jesper Hansen | Alexander Schlager | ||
Frederik Roennow | Heinz Lindner | ||
Mathias Jensen | Maximilian Woeber | ||
Mohamed Daramy | Kevin Danso | ||
Jacob Bruun Larsen | Michael Gregoritsch | ||
Kasper Dolberg | Dejan Ljubicic | ||
Rasmus Kristensen | Louis Schaub | ||
Christian Noergaard | Alessandro Schoepf | ||
Jens Stryger Larsen | Philipp Mwene | ||
Jonas Wind | Yusuf Demir | ||
Andreas Cornelius | Karim Onisiwo | ||
Joachim Andersen | Florian Kainz | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định ĐT Đan Mạch vs Áo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây ĐT Đan Mạch
Thành tích gần đây Áo
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
