Jonas Wind 47 | |
Dion Charles (Thay: Shayne Lavery) 69 | |
Jordan Thompson (Thay: Shea Charles) 69 | |
Patrick McNair 71 | |
Alistair McCann 71 | |
Mikkel Damsgaard (Thay: Martin Braithwaite) 73 | |
Jens Stryger Larsen (Thay: Joakim Maehle) 73 | |
Jonny Evans 76 | |
Dale Taylor (Thay: Isaac Price) 77 | |
Conor McMenamin (Thay: Conor Bradley) 77 | |
Rasmus Kristensen (Thay: Jonas Wind) 80 | |
Jesper Lindstroem (Thay: Andreas Skov Olsen) 80 | |
Callum Marshall (Thay: Alistair McCann) 85 | |
Trai Hume 88 | |
Mohamed Daramy (Thay: Rasmus Hoejlund) 90 | |
Callum Marshall (VAR check) 90+4' | |
Michael O'Neill 90+10' |
Thống kê trận đấu ĐT Đan Mạch vs Northern Ireland
số liệu thống kê

ĐT Đan Mạch

Northern Ireland
68 Kiểm soát bóng 32
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 0
10 Phạt góc 2
1 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
22 Ném biên 17
30 Chuyền dài 8
2 Cú sút bị chặn 2
1 Phát bóng 12
Đội hình xuất phát ĐT Đan Mạch vs Northern Ireland
ĐT Đan Mạch (3-4-2-1): Kasper Schmeichel (22), Joachim Andersen (2), Simon Kjaer (4), Andreas Christensen (6), Andreas Olsen (11), Joakim Maehle (5), Christian Eriksen (10), Pierre Hojbjerg (23), Martin Braithwaite (9), Jonas Wind (19), Rasmus Hojlund (21)
Northern Ireland (3-5-1-1): Bailey Peacock-Farrell (1), Paddy McNair (17), Jonny Evans (5), Ciaron Brown (22), Conor Bradley (2), Ali McCann (16), Shea Emmanuel Charles (19), George Saville (6), Trai Hume (4), Isaac Price (14), Shayne Lavery (9)

ĐT Đan Mạch
3-4-2-1
22
Kasper Schmeichel
2
Joachim Andersen
4
Simon Kjaer
6
Andreas Christensen
11
Andreas Olsen
5
Joakim Maehle
10
Christian Eriksen
23
Pierre Hojbjerg
9
Martin Braithwaite
19
Jonas Wind
21
Rasmus Hojlund
9
Shayne Lavery
14
Isaac Price
4
Trai Hume
6
George Saville
19
Shea Emmanuel Charles
16
Ali McCann
2
Conor Bradley
22
Ciaron Brown
5
Jonny Evans
17
Paddy McNair
1
Bailey Peacock-Farrell

Northern Ireland
3-5-1-1
| Thay người | |||
| 73’ | Martin Braithwaite Mikkel Damsgaard | 69’ | Shea Charles Jordan Thompson |
| 73’ | Joakim Maehle Jens Stryger Larsen | 69’ | Shayne Lavery Dion Charles |
| 80’ | Jonas Wind Rasmus Kristensen | 77’ | Isaac Price Dale Taylor |
| 80’ | Andreas Skov Olsen Jesper Lindstrom | 77’ | Conor Bradley Conor McMenamin |
| 90’ | Rasmus Hoejlund Mohammed Daramy | 85’ | Alistair McCann Callum Marshall |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mikkel Damsgaard | Jordan Thompson | ||
Mathias Jensen | Dion Charles | ||
Frederik Ronnow | Dale Taylor | ||
Mads Hermansen | Aaron Donnelly | ||
Victor Nelsson | Gavin Whyte | ||
Philip Billing | Sean Goss | ||
Mohammed Daramy | Callum Marshall | ||
Rasmus Kristensen | Conor McMenamin | ||
Zanka | Paddy Lane | ||
Morten Hjulmand | Luke Southwood | ||
Jens Stryger Larsen | Conor Hazard | ||
Jesper Lindstrom | |||
Nhận định ĐT Đan Mạch vs Northern Ireland
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Giao hữu
Thành tích gần đây ĐT Đan Mạch
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Thành tích gần đây Northern Ireland
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
