Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Mehdi Kirch 29 | |
Mehdi Kirch 54 | |
Jean Sylvio Ouassiero (Thay: Eliot Gashi) 60 | |
Chris Stumpf (Thay: Samir Hadji) 61 | |
Ennur Totre 62 | |
Vesel Limaj 65 | |
Vesel Limaj 68 | |
Hassan 71 | |
Vova (Thay: Filip Bojic) 76 | |
Florent Hasani (Thay: Devid) 77 | |
Hugo Antunes (Thay: Dejvid Sinani) 82 | |
Francisco Ninte (Thay: Hassan) 82 | |
Klevi Qefalija (Thay: Ennur Totre) 85 |
Thống kê trận đấu Dudelange vs KF Tirana


Diễn biến Dudelange vs KF Tirana
Ennur Totre ra sân và anh ấy được thay thế bởi Klevi Qefalija.
Hassan sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Francisco Ninte.
Dejvid Sinani sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Hugo Antunes.
Devid sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Florent Hasani.
Filip Bojic ra sân và anh ấy được thay thế bằng Vova.
G O O O A A A L - Hassan là mục tiêu!
THẺ ĐỎ! - Vesel Limaj nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Thẻ vàng cho Vesel Limaj.
Thẻ vàng cho Ennur Totre.
Samir Hadji ra sân và anh ấy được thay thế bởi Chris Stumpf.
Eliot Gashi sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jean Sylvio Ouassiero.
THẺ ĐỎ! - Mehdi Kirch nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Mehdi Kirch.
Đội hình xuất phát Dudelange vs KF Tirana
Dudelange (4-4-1-1): Lucas Fox (1), Aldin Skenderovic (4), Manuel da Costa (3), Jules Souleymane Diouf (5), Mehdi Kirch (24), Eliot Gashi (7), Dejvid Sinani (21), Filip Bojic (8), Charles Morren (16), Hassan (11), Samir Hadji (23)
KF Tirana (4-4-2): Visar Bekaj (97), Ennur Totre (8), Albano Aleksi (6), Filip Najdovski (5), Kristijan Tosevski (2), Jocelin Behiratche (20), Redon Xhixha (19), Marsel Ismajlgeci (14), Vesel Limaj (10), Taulant Seferi Sulejmanov (99), Devid (27)


| Thay người | |||
| 60’ | Eliot Gashi Jean Sylvio Ouassiero | 77’ | Devid Florent Hasani |
| 61’ | Samir Hadji Chris Stumpf | 85’ | Ennur Totre Klevi Qefalija |
| 76’ | Filip Bojic Vova | ||
| 82’ | Dejvid Sinani Hugo Antunes | ||
| 82’ | Hassan Francisco Ninte Junior | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vova | Tomas Kiri | ||
Joscelino | Besir Iseni | ||
Ivan Englaro | Ardit Hila | ||
Jean Sylvio Ouassiero | Florent Hasani | ||
Hugo Antunes | Ilion Lika | ||
Joao Alves Margato | Florjan Pergjoni | ||
Vincent Decker | Klevi Qefalija | ||
Chris Stumpf | Enes Kuka | ||
Francisco Ninte Junior | Marlind Lufti Nuriu | ||
Bruno Freire | Realf Zhivanaj | ||
Edis Agovic | |||
Jonathan Joubert | |||
Nhận định Dudelange vs KF Tirana
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dudelange
Thành tích gần đây KF Tirana
Bảng xếp hạng Champions League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 19 | 24 | ||
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 21 | ||
| 3 | 8 | 6 | 0 | 2 | 12 | 18 | ||
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | ||
| 5 | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | ||
| 6 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | ||
| 7 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | ||
| 8 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | ||
| 9 | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 15 | ||
| 10 | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | ||
| 11 | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 14 | ||
| 12 | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 14 | ||
| 13 | 8 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | ||
| 14 | 8 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | ||
| 15 | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | ||
| 16 | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | ||
| 17 | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | ||
| 18 | 8 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | ||
| 19 | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | ||
| 20 | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | ||
| 21 | 8 | 2 | 4 | 2 | -6 | 10 | ||
| 22 | 8 | 3 | 1 | 4 | -8 | 10 | ||
| 23 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | ||
| 24 | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | ||
| 25 | 8 | 3 | 0 | 5 | -3 | 9 | ||
| 26 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | ||
| 27 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | ||
| 28 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | ||
| 29 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | ||
| 30 | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | ||
| 31 | 8 | 2 | 2 | 4 | -9 | 8 | ||
| 32 | 8 | 2 | 0 | 6 | -13 | 6 | ||
| 33 | 8 | 1 | 1 | 6 | -11 | 4 | ||
| 34 | 8 | 0 | 3 | 5 | -14 | 3 | ||
| 35 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | ||
| 36 | 8 | 0 | 1 | 7 | -15 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
