Pavel Gaszczyk rời sân và được thay thế bởi Dantaye Gilbert.
Bruno Unusic (Thay: Michal Cernak) 11 | |
Daniel Tetour 27 | |
Dantaye Gilbert (Thay: Pavel Gaszczyk) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Dukla Praha vs Slovacko
46'
46'
Hiệp hai đã bắt đầu.
45+5'
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
27' 
Thẻ vàng cho Daniel Tetour.
23' 
V À A A A O O O Slovacko ghi bàn.
11'
Michal Cernak rời sân và được thay thế bởi Bruno Unusic.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Dukla Praha vs Slovacko
số liệu thống kê

Dukla Praha

Slovacko
47 Kiểm soát bóng 53
0 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Dukla Praha vs Slovacko
Dukla Praha (3-4-2-1): Hugo Jan Backovsky (59), Dominik Hasek (18), Mouhamed Tidjane Traore (22), Eric Hunal (4), Michal Cernak (95), Pavel Gaszczyk (8), Marek Hanousek (25), Zlatan Sehovic (3), Rajmund Mikus (10), Marcel Cermak (19), Kevin Prince Milla (11)
Slovacko (3-4-2-1): Milan Heca (29), Tomas Huk (22), Milan Rundic (3), Vlastimil Danicek (28), Martin Koscelnik (7), Michal Travnik (10), Daniel Tetour (8), Gigli Ndefe (2), Adonija Ouanda (27), Pavel Juroska (24), Marek Havlik (20)

Dukla Praha
3-4-2-1
59
Hugo Jan Backovsky
18
Dominik Hasek
22
Mouhamed Tidjane Traore
4
Eric Hunal
95
Michal Cernak
8
Pavel Gaszczyk
25
Marek Hanousek
3
Zlatan Sehovic
10
Rajmund Mikus
19
Marcel Cermak
11
Kevin Prince Milla
20
Marek Havlik
24
Pavel Juroska
27
Adonija Ouanda
2
Gigli Ndefe
8
Daniel Tetour
10
Michal Travnik
7
Martin Koscelnik
28
Vlastimil Danicek
3
Milan Rundic
22
Tomas Huk
29
Milan Heca

Slovacko
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Adam Jagrik | Alexandr Urban | ||
Marios Pourzitidis | Andrej Stojchevski | ||
Daniel Kozma | Paul Ndubuisi | ||
Bruno Unusic | Jonathan Mulder | ||
Samson Tijani | Martin Šviderský | ||
Diego Velasquez | Adrian Fiala | ||
Dantaye Gilbert | Jan Suchan | ||
Dario Kreiker | Tihomir Kostadinov | ||
Boubou Diallo | Roman Horak | ||
Chinonso Emeka | Alan Marinelli | ||
Tomas Pekhart | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Dukla Praha
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovacko
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 9 | 12 | 11 | -7 | 39 | T H H T H | |
| 2 | 32 | 10 | 7 | 15 | -11 | 37 | B B T B T | |
| 3 | 32 | 7 | 12 | 13 | -7 | 33 | H B B B H | |
| 4 | 32 | 5 | 10 | 17 | -19 | 25 | B B B B H | |
| 5 | 32 | 4 | 12 | 16 | -23 | 24 | B H B T B | |
| 6 | 32 | 5 | 8 | 19 | -22 | 23 | B B B B H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 22 | 8 | 1 | 41 | 74 | T H B T T | |
| 2 | 31 | 20 | 6 | 5 | 29 | 66 | T T T B T | |
| 3 | 31 | 16 | 8 | 7 | 18 | 56 | H H B T T | |
| 4 | 31 | 15 | 6 | 10 | 6 | 51 | T T B B B | |
| 5 | 31 | 14 | 7 | 10 | 7 | 49 | T T T T B | |
| 6 | 31 | 12 | 10 | 9 | 12 | 46 | T B H T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch