Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
J. Wilson 17 | |
John Ross Wilson 17 | |
Harvey Warren 31 | |
G. Burke (Thay: Michael Noonan) 46 | |
A. Greene (Thay: J. McGovern) 46 | |
Graham Burke (Thay: Michael Noonan) 46 | |
Aaron Greene (Thay: John McGovern) 46 | |
Shane Tracey (Thay: Keith Buckley) 59 | |
Harry Groome (Thay: Eoin Kenny) 59 | |
Jake Mulraney (Thay: Adam Brennan) 63 | |
Tyreke Wilson (Kiến tạo: Daryl Horgan) 78 | |
Daniel Mullen (Thay: Gbemi Arubi) 79 | |
Dylan Watts (Thay: Jack Byrne) 80 | |
Connor Malley (Thay: Daniel Cleary) 80 | |
Sean Spaight (Thay: Harvey Warren) 85 | |
Shane Tracey 86 | |
Tyreke Wilson 87 | |
Tyreke Wilson 87 |
Thống kê trận đấu Dundalk vs Shamrock Rovers


Diễn biến Dundalk vs Shamrock Rovers
THẺ ĐỎ! - Tyreke Wilson nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Tyreke Wilson nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Shane Tracey.
Harvey Warren rời sân và được thay thế bởi Sean Spaight.
Daniel Cleary rời sân và được thay thế bởi Connor Malley.
Jack Byrne rời sân và được thay thế bởi Dylan Watts.
Gbemi Arubi rời sân và được thay thế bởi Daniel Mullen.
Daryl Horgan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tyreke Wilson đã ghi bàn!
Adam Brennan rời sân và anh ấy được thay thế bởi Jake Mulraney.
Eoin Kenny rời sân và được thay thế bởi Harry Groome.
Keith Buckley rời sân và được thay thế bởi Shane Tracey.
John McGovern rời sân và được thay thế bởi Aaron Greene.
Michael Noonan rời sân và được thay thế bởi Graham Burke.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Harvey Warren.
Thẻ vàng cho John Ross Wilson.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Dundalk vs Shamrock Rovers
Dundalk (5-4-1): Enda Minogue (1), Declan McDaid (27), Harvey Warren (5), John Ross Wilson (31), Bobby Burns (3), Tyreke Wilson (22), Eoin Kenny (16), Aodh Dervin (6), Keith Buckley (18), Daryl Horgan (7), Gbemi Arubi (9)
Shamrock Rovers (3-4-3): Edward McGinty (1), Dan Cleary (6), Lee Grace (5), Enda Stevens (3), Tunmise Sobowale (22), Matthew Healy (8), Jack Byrne (29), Adam Brennan (19), Victor Ozhianvuna (36), Michael Noonan (31), John McGovern (88), John McGovern (88)


| Thay người | |||
| 59’ | Keith Buckley Shane Tracey | 46’ | John McGovern Aaron Greene |
| 59’ | Eoin Kenny Harry Groome | 46’ | Michael Noonan Graham Burke |
| 79’ | Gbemi Arubi Danny Mullen | 63’ | Adam Brennan Jake Mulraney |
| 85’ | Harvey Warren Sean Spaight | 80’ | Jack Byrne Dylan Watts |
| 80’ | Daniel Cleary Connor Malley | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sean Spaight | Aaron Greene | ||
Aaron Keogh | Graham Burke | ||
Peter Cherrie | Alex Noonan | ||
Danny Mullen | Adam Matthews | ||
Shane Tracey | Dylan Watts | ||
Leonardo Gaxha | Aaron Greene | ||
Luke Mulligan | Graham Burke | ||
Harry Groome | Jake Mulraney | ||
TJ Molloy | Najemedine Razi | ||
Connor Malley | |||
John O'Sullivan | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dundalk
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 10 | 4 | 3 | 13 | 34 | B T T T B | |
| 2 | 17 | 9 | 4 | 4 | 15 | 31 | T H H T B | |
| 3 | 17 | 7 | 7 | 3 | 7 | 28 | B H H T T | |
| 4 | 17 | 6 | 7 | 4 | 2 | 25 | B B H B T | |
| 5 | 16 | 5 | 6 | 5 | 0 | 21 | B T H H T | |
| 6 | 17 | 4 | 8 | 5 | 0 | 20 | T H H B H | |
| 7 | 16 | 5 | 5 | 6 | -1 | 20 | H H H B T | |
| 8 | 17 | 5 | 4 | 8 | -7 | 19 | T B T B B | |
| 9 | 17 | 4 | 4 | 9 | -11 | 16 | T B H H B | |
| 10 | 17 | 1 | 7 | 9 | -18 | 10 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch