Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Eoin Kenny (Kiến tạo: Daryl Horgan) 10 | |
Harry Groome (Kiến tạo: Daryl Horgan) 29 | |
Tom Lonergan (Kiến tạo: Benny Couto) 45+1' | |
Luke Heeney 49 | |
Joergen Voilaas (Thay: Dean McMenamy) 56 | |
Sam Glenfield (Thay: Luke Heeney) 56 | |
Bobby Burns 62 | |
(Pen) Tom Lonergan 63 | |
Shane Tracey (Thay: Harry Groome) 68 | |
Mayowa Animasahun (Thay: Aodh Dervin) 74 | |
Trae Coyle (Thay: Jordan Houston) 80 | |
Will Johnson 81 | |
John Mahon 86 |
Thống kê trận đấu Dundalk vs Waterford FC


Diễn biến Dundalk vs Waterford FC
V À A A O O O - John Mahon đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Will Johnson.
Jordan Houston rời sân và được thay thế bởi Trae Coyle.
Aodh Dervin rời sân và được thay thế bởi Mayowa Animasahun.
Harry Groome rời sân và được thay thế bởi Shane Tracey.
V À A A O O O O - Tom Lonergan từ Waterford FC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Waterford FC ghi bàn từ chấm phạt đền.
Bobby Burns nhận thẻ vàng.
Luke Heeney rời sân và được thay thế bởi Sam Glenfield.
Dean McMenamy rời sân và được thay thế bởi Joergen Voilaas.
Thẻ vàng cho Luke Heeney.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Tom Lonergan đã ghi bàn!
Benny Couto đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Daryl Horgan đã cung cấp đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Harry Groome đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Daryl Horgan đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Dundalk vs Waterford FC
Dundalk (4-2-3-1): Enda Minogue (1), Keith Buckley (18), Robert Cornwall (24), Bobby Burns (3), Tyreke Wilson (22), Aodh Dervin (6), Harry Groome (8), Eoin Kenny (16), Ronan Teahan (11), Daryl Horgan (7), Gbemi Arubi (9)
Waterford FC (5-3-2): Stephen McMullan (1), Jordan Houston (2), Hayden Cann (16), John Mahon (5), Kevin Long (13), Benny Couto (3), Luke Heeney (15), Will Johnson (4), Dean McMenamy (27), Tom Lonergan (18), Padraig Amond (9)


| Thay người | |||
| 68’ | Harry Groome Shane Tracey | 56’ | Luke Heeney Sam Glenfield |
| 74’ | Aodh Dervin Mayowa Animasahun | 56’ | Dean McMenamy Jorgen Voilas |
| 80’ | Jordan Houston Trae Coyle | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Peter Cherrie | Arlo Doherty | ||
Mayowa Animasahun | Cian Barrett | ||
Leonardo Gaxha | Conan Noonan | ||
Shane Tracey | Trae Coyle | ||
Sean Spaight | Jordan Faria | ||
Luke Mulligan | Sam Glenfield | ||
TJ Molloy | Jorgen Voilas | ||
Aaron Keogh | Ronan Mansfield | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dundalk
Thành tích gần đây Waterford FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 5 | 5 | 18 | 50 | B T H T T | |
| 2 | 25 | 12 | 7 | 6 | 13 | 43 | B B T T T | |
| 3 | 23 | 12 | 5 | 6 | 19 | 41 | B T T B T | |
| 4 | 23 | 9 | 8 | 6 | 3 | 35 | T T T B B | |
| 5 | 24 | 8 | 10 | 6 | 0 | 34 | T H B H T | |
| 6 | 25 | 6 | 11 | 8 | 1 | 29 | T B H T B | |
| 7 | 22 | 6 | 6 | 10 | -8 | 24 | H B T B B | |
| 8 | 23 | 5 | 7 | 11 | -13 | 22 | H B H B B | |
| 9 | 23 | 4 | 8 | 11 | -14 | 20 | H T B T T | |
| 10 | 23 | 5 | 5 | 13 | -19 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch