Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Dundee FC vs Dundee Utd hôm nay 09-04-2015

Giải VĐQG Scotland - Th 5, 09/4

Kết thúc

Dundee FC

Dundee FC

3 : 1

Dundee Utd

Dundee Utd

T5, 01:45 09/04/2015
- VĐQG Scotland
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Paul McGinn
8'
Greg Stewart
14'
Kevin Thomson
16'
(pen.)Nadir Ciftci
16'
Ryan McGowan
17'
James McPake
23'
Willie Dyer
38'
Calum Butcher
65'
Paul Heffernan
68'
Mario Bilate
72'
John Rankin
86'

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
17/03 - 2013
21/09 - 2014
01/01 - 2015
09/04 - 2015
12/08 - 2015
02/01 - 2016
19/09 - 2021
02/02 - 2022
09/04 - 2022
04/08 - 2024
03/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
21/01 - 2025
VĐQG Scotland
16/03 - 2025
31/08 - 2025
03/01 - 2026
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Dundee FC

VĐQG Scotland
17/05 - 2026
17/05 - 2026
13/05 - 2026
09/05 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Dundee Utd

VĐQG Scotland
09/05 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
07/03 - 2026
VĐQG Scotland
04/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeartsHearts3321753070T B T H T
2RangersRangers33191223569H T T T T
3CelticCeltic3321482467T T B T T
4MotherwellMotherwell33141272354B B H B B
5HibernianHibernian33131281451H H H T B
6FalkirkFalkirk3313713-346T H B T B
7Dundee UnitedDundee United3391311-940T H T B T
8AberdeenAberdeen339618-1533B H B B T
9Dundee FCDundee FC338916-1933T H B B H
10St. MirrenSt. Mirren337917-2130B B T T B
11KilmarnockKilmarnock3361017-2828B T T B H
12LivingstonLivingston3311319-3116H H B H B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee UnitedDundee United38101513-1145B T B H H
2Dundee FCDundee FC3811918-1942B H T B T
3AberdeenAberdeen3811720-1540B T T B B
4KilmarnockKilmarnock38101018-1840B H T T T
5St. MirrenSt. Mirren3881020-2534T B B T H
6LivingstonLivingston3821521-3521H B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3826483282T T T T T
2HeartsHearts3824863380H T H T B
3RangersRangers38201263372T T B B T
4MotherwellMotherwell38161392361B B H B T
5HibernianHibernian381512111457T B T T B
6FalkirkFalkirk3814717-1249T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow