Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Dundee Utd vs Dundee FC hôm nay 01-01-2015

Giải VĐQG Scotland - Th 5, 01/1

Kết thúc

Dundee Utd

Dundee Utd

6 : 2

Dundee FC

Dundee FC

T5, 22:00 01/01/2015
- VĐQG Scotland
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stuart Armstrong
1'
Calum Butcher
22'
Greg Stewart
24'
Gary Mackay-Steven
27'
Chris Erskine
31'
Thomas Konrad
37'
Paul McGowan
40'
Gary Mackay-Steven
42'
David Clarkson
55'
Jaroslaw Fojut
64'
Charles Telfer
83'
Greg Stewart
84'
Luka Tankulic
90'

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
17/03 - 2013
21/09 - 2014
01/01 - 2015
09/04 - 2015
12/08 - 2015
02/01 - 2016
19/09 - 2021
02/02 - 2022
09/04 - 2022
04/08 - 2024
03/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
21/01 - 2025
VĐQG Scotland
16/03 - 2025
31/08 - 2025
03/01 - 2026
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Dundee Utd

VĐQG Scotland
09/05 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
07/03 - 2026
VĐQG Scotland
04/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Dundee FC

VĐQG Scotland
17/05 - 2026
17/05 - 2026
13/05 - 2026
09/05 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeartsHearts3321753070T B T H T
2RangersRangers33191223569H T T T T
3CelticCeltic3321482467T T B T T
4MotherwellMotherwell33141272354B B H B B
5HibernianHibernian33131281451H H H T B
6FalkirkFalkirk3313713-346T H B T B
7Dundee UnitedDundee United3391311-940T H T B T
8AberdeenAberdeen339618-1533B H B B T
9Dundee FCDundee FC338916-1933T H B B H
10St. MirrenSt. Mirren337917-2130B B T T B
11KilmarnockKilmarnock3361017-2828B T T B H
12LivingstonLivingston3311319-3116H H B H B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee UnitedDundee United38101513-1145B T B H H
2Dundee FCDundee FC3811918-1942B H T B T
3AberdeenAberdeen3811720-1540B T T B B
4KilmarnockKilmarnock38101018-1840B H T T T
5St. MirrenSt. Mirren3881020-2534T B B T H
6LivingstonLivingston3821521-3521H B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3826483282T T T T T
2HeartsHearts3824863380H T H T B
3RangersRangers38201263372T T B B T
4MotherwellMotherwell38161392361B B H B T
5HibernianHibernian381512111457T B T T B
6FalkirkFalkirk3814717-1249T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow