Thứ Tư, 20/05/2026
Sbangani Zulu
17
Thabo Nodada (Thay: Luphumlo Sifumba)
61
Sanele Barns
62
Lindokuhle Zikhali (Thay: Siyabonga Nzama)
65
Jean Lubumba (Thay: Bokang Mokwena)
71
Emmanuel Jalai (Thay: Fezile Gcaba)
71
Khayalethu Ndlangamandla (Thay: Lundi Mahala)
75
Wandile Ngema (Thay: Sanele Barns)
75
Kyle Jurgens
77
Samkelo Maseko (Kiến tạo: Saziso Magawana)
79
Lwandile Mabuya (Thay: Thembela Sikhakhane)
85
Luyanda Khumalo (Thay: Tlakusani Mthethwa)
85
Terrence Mashego
87
Bongani-Junior Mthembu (Thay: Samkelo Maseko)
90

Thống kê trận đấu Durban City F.C vs Richards Bay

số liệu thống kê
Durban City F.C
Durban City F.C
Richards Bay
Richards Bay
49 Kiểm soát bóng 51
7 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 10
3 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Diễn biến Durban City F.C vs Richards Bay

Tất cả (18)
90+1'

Samkelo Maseko rời sân và được thay thế bởi Bongani-Junior Mthembu.

87' Thẻ vàng cho Terrence Mashego.

Thẻ vàng cho Terrence Mashego.

85'

Tlakusani Mthethwa rời sân và được thay thế bởi Luyanda Khumalo.

85'

Thembela Sikhakhane rời sân và được thay thế bởi Lwandile Mabuya.

79'

Saziso Magawana đã kiến tạo cho bàn thắng.

79' V À A A O O O - Samkelo Maseko đã ghi bàn!

V À A A O O O - Samkelo Maseko đã ghi bàn!

77' Thẻ vàng cho Kyle Jurgens.

Thẻ vàng cho Kyle Jurgens.

75'

Sanele Barns rời sân và được thay thế bởi Wandile Ngema.

75'

Lundi Mahala rời sân và được thay thế bởi Khayalethu Ndlangamandla.

71'

Fezile Gcaba rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Jalai.

71'

Bokang Mokwena rời sân và được thay thế bởi Jean Lubumba.

65'

Siyabonga Nzama rời sân và được thay thế bởi Lindokuhle Zikhali.

62' Thẻ vàng cho Sanele Barns.

Thẻ vàng cho Sanele Barns.

61'

Luphumlo Sifumba rời sân và được thay thế bởi Thabo Nodada.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

17' Thẻ vàng cho Sbangani Zulu.

Thẻ vàng cho Sbangani Zulu.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Durban City F.C vs Richards Bay

Durban City F.C (4-4-2): Darren Keet (1), Fezile Gcaba (4), Siphamandla Ncanana (5), Mfanafuthi Mkhize (30), Terrence Mashego (23), Lumphumlo Sifumba (35), Brooklyn Poggenpoel (18), Kyle Jurgens (17), Saziso Magawana (11), Samkelo Maseko (10), Bokang Mokwena (15)

Richards Bay (4-5-1): Ian Otieno (1), Thembela Sikhakhane (5), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Sbangani Zulu (37), Sbani Khumalo (47), Sanele Barns (30), Moses Mburu (20), Tlakusani Mthethwa (6), Siyabonga Nzama (19), Thulani Gumede (17), Lundi Mahala (14)

Durban City F.C
Durban City F.C
4-4-2
1
Darren Keet
4
Fezile Gcaba
5
Siphamandla Ncanana
30
Mfanafuthi Mkhize
23
Terrence Mashego
35
Lumphumlo Sifumba
18
Brooklyn Poggenpoel
17
Kyle Jurgens
11
Saziso Magawana
10
Samkelo Maseko
15
Bokang Mokwena
14
Lundi Mahala
17
Thulani Gumede
19
Siyabonga Nzama
6
Tlakusani Mthethwa
20
Moses Mburu
30
Sanele Barns
47
Sbani Khumalo
37
Sbangani Zulu
25
Simphiwe Fortune Mcineka
5
Thembela Sikhakhane
1
Ian Otieno
Richards Bay
Richards Bay
4-5-1
Thay người
61’
Luphumlo Sifumba
Thabo Nodada
65’
Siyabonga Nzama
Lindokuhle Zikhali
71’
Fezile Gcaba
Emmanuel Jalai
75’
Sanele Barns
Wandile Ngema
71’
Bokang Mokwena
Jean Lubumba
75’
Lundi Mahala
Khayalethu Ndlangamandla
90’
Samkelo Maseko
Bongani-Junior Mthembu
85’
Thembela Sikhakhane
Lwandile Sandile Mabuya
85’
Tlakusani Mthethwa
Luyanda Khumalo
Cầu thủ dự bị
Frederick Asare
Siphesihle Mtshali
Emmanuel Jalai
Wandile Ngema
Jean Lubumba
Lwandile Sandile Mabuya
Thabo Nodada
Mnqobi Mzobe
Letsie Koapeng
Thabisa Ndelu
Ronaldo Maarman
Luyanda Khumalo
Taahir Goedeman
Lindokuhle Zikhali
Liam De Kock
Tuli Nashixwa
Bongani-Junior Mthembu
Khayalethu Ndlangamandla
Siphelele Mthembu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi
15/10 - 2022
22/04 - 2023
23/11 - 2025
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Durban City F.C

VĐQG Nam Phi
16/05 - 2026
09/05 - 2026
06/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
05/03 - 2026

Thành tích gần đây Richards Bay

VĐQG Nam Phi
16/05 - 2026
09/05 - 2026
07/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC3020823668T T H T B
2Orlando PiratesOrlando Pirates2920634466T H T T H
3Kaizer ChiefsKaizer Chiefs2915951554H B H T T
4AmaZulu FCAmaZulu FC291289344B T H H B
5Sekhukhune UnitedSekhukhune United2911108543B H T B H
6Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows2911711140T H H H T
7Polokwane CityPolokwane City309138040B B H H H
8Durban City F.CDurban City F.C2910910039B H H H H
9Stellenbosch FCStellenbosch FC299911-436H B B H T
10Siwelele F.C.Siwelele F.C.298129-436H T H B T
11Richards BayRichards Bay297139-634T H H H H
12TS GalaxyTS Galaxy298714-831B H H H T
13Chippa UnitedChippa United2951014-2125H B B H B
14Marumo GallantsMarumo Gallants2941213-1724H H H H H
15Orbit CollegeOrbit College296617-2424B H T H B
16Magesi FCMagesi FC294916-2021T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow