Hiệp hai bắt đầu.
Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Durban City F.C vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

Durban City F.C

Stellenbosch FC
56 Kiểm soát bóng 44
1 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Durban City F.C vs Stellenbosch FC
Durban City F.C (4-2-3-1): Frederick Asare (33), Terrence Mashego (23), Mfanafuthi Mkhize (30), Siphamandla Ncanana (5), Emmanuel Jalai (2), Brooklyn Poggenpoel (18), Thabo Nodada (26), Lumphumlo Sifumba (35), Bokang Mokwena (15), Samkelo Maseko (10), Jean Lwamba (20)
Stellenbosch FC (4-4-2): Sage Stephens (17), Asekho Tiwani (13), Olisa Ndah (99), Brendon Moloisane (24), Kazie Godswill (16), Chumani Thembile Butsaka (33), Genino Palace (19), Mthetheleli Mthiyane (21), Devon Titus (34), Wonderboy Makhubu (36), Tshegofatso John Mabasa (37)

Durban City F.C
4-2-3-1
33
Frederick Asare
23
Terrence Mashego
30
Mfanafuthi Mkhize
5
Siphamandla Ncanana
2
Emmanuel Jalai
18
Brooklyn Poggenpoel
26
Thabo Nodada
35
Lumphumlo Sifumba
15
Bokang Mokwena
10
Samkelo Maseko
20
Jean Lwamba
37
Tshegofatso John Mabasa
36
Wonderboy Makhubu
34
Devon Titus
21
Mthetheleli Mthiyane
19
Genino Palace
33
Chumani Thembile Butsaka
16
Kazie Godswill
24
Brendon Moloisane
99
Olisa Ndah
13
Asekho Tiwani
17
Sage Stephens

Stellenbosch FC
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Darren Keet | Oscarine Masuluke | ||
Saziso Magawana | Wayde Russel Jooste | ||
Fezile Gcaba | Henri Stanic | ||
Ronaldo Maarman | Mosa Lebusa | ||
Letsie Koapeng | Vuyolwethu Andrieas | ||
Moegammad Haashim Domingo | Langelihle Phili | ||
Sphiwe Mahlangu | Faiz Abrahams | ||
Liam De Kock | Muzomuhle Khanyi | ||
Taahir Goedeman | Ashley Cupido | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Durban City F.C
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 8 | 1 | 34 | 65 | H H T T H | |
| 2 | 27 | 19 | 5 | 3 | 41 | 62 | T H T H T | |
| 3 | 27 | 13 | 9 | 5 | 12 | 48 | T H H B H | |
| 4 | 27 | 12 | 7 | 8 | 4 | 43 | H H B T H | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | H T B H T | |
| 6 | 28 | 10 | 8 | 10 | 0 | 38 | B B B H H | |
| 7 | 28 | 9 | 11 | 8 | 0 | 38 | H T B B H | |
| 8 | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | B T T H H | |
| 9 | 27 | 7 | 12 | 8 | -2 | 33 | H H H T H | |
| 10 | 28 | 8 | 9 | 11 | -6 | 33 | B T H B B | |
| 11 | 27 | 7 | 11 | 9 | -6 | 32 | T H T H H | |
| 12 | 27 | 7 | 6 | 14 | -9 | 27 | B B B H H | |
| 13 | 27 | 5 | 9 | 13 | -19 | 24 | B T H B B | |
| 14 | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B H B H T | |
| 15 | 27 | 4 | 10 | 13 | -17 | 22 | B H H H H | |
| 16 | 27 | 4 | 9 | 14 | -16 | 21 | B B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch