Jason Ceka rời sân và được thay thế bởi Jakob Lemmer.
K. Amoako 26 | |
Kofi Amoako 26 | |
R. Wagner 27 | |
Robert Wagner 27 | |
Toni Leistner 40 | |
Fabian Reese 61 | |
Jakob Lemmer (Thay: Jason Ceka) 66 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Dynamo Dresden vs Berlin
số liệu thống kê

Dynamo Dresden

Berlin
50 Kiểm soát bóng 50
0 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dynamo Dresden vs Berlin
Dynamo Dresden (4-2-3-1): Tim Schreiber (1), Jonas Sterner (32), Julian Andreas Pauli (13), Thomas Keller (39), Alexander Rossipal (19), Robert Wagner (18), Kofi Amoako (6), Jason Ceka (7), Niklas Hauptmann (27), Ben Bobzien (20), Vincent Vermeij (9)
Berlin (4-2-3-1): Tjark Ernst (1), Deyovaisio Zeefuik (42), Toni Leistner (37), Linus Jasper Gechter (44), Michal Karbownik (33), Kevin Sessa (8), Paul Seguin (30), Marten Winkler (22), Josip Brekalo (7), Fabian Reese (11), Dawid Kownacki (9)

Dynamo Dresden
4-2-3-1
1
Tim Schreiber
32
Jonas Sterner
13
Julian Andreas Pauli
39
Thomas Keller
19
Alexander Rossipal
18
Robert Wagner
6
Kofi Amoako
7
Jason Ceka
27
Niklas Hauptmann
20
Ben Bobzien
9
Vincent Vermeij
9
Dawid Kownacki
11
Fabian Reese
7
Josip Brekalo
22
Marten Winkler
30
Paul Seguin
8
Kevin Sessa
33
Michal Karbownik
44
Linus Jasper Gechter
37
Toni Leistner
42
Deyovaisio Zeefuik
1
Tjark Ernst

Berlin
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Mesenhöler | Marius Gersbeck | ||
Konrad Faber | Julian Eitschberger | ||
Luca Herrmann | Diego Demme | ||
Jakob Lemmer | Michael Cuisance | ||
Nils Froling | Maurice Krattenmacher | ||
Tony Menzel | Jan-Luca Schuler | ||
Lukas Boeder | Kennet Eichhorn | ||
Christoph Daferner | Márton Dárdai | ||
Friedrich Muller | Pascal Klemens | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Đức
Thành tích gần đây Dynamo Dresden
Hạng 2 Đức
Thành tích gần đây Berlin
Hạng 2 Đức
DFB Cup
Hạng 2 Đức
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 15 | 7 | 5 | 14 | 52 | T H T H H | |
| 2 | 27 | 15 | 6 | 6 | 18 | 51 | T H T B T | |
| 3 | 27 | 15 | 6 | 6 | 14 | 51 | T T H H T | |
| 4 | 28 | 13 | 11 | 4 | 18 | 50 | B T H H B | |
| 5 | 27 | 14 | 7 | 6 | 12 | 49 | H T B H T | |
| 6 | 28 | 12 | 9 | 7 | 9 | 45 | B T T H T | |
| 7 | 28 | 13 | 4 | 11 | 7 | 43 | B B T B T | |
| 8 | 27 | 10 | 7 | 10 | -8 | 37 | T T H B T | |
| 9 | 27 | 10 | 6 | 11 | 0 | 36 | H B B T T | |
| 10 | 28 | 8 | 9 | 11 | -1 | 33 | B T H B B | |
| 11 | 28 | 8 | 7 | 13 | 1 | 31 | B B H B T | |
| 12 | 28 | 9 | 4 | 15 | -17 | 31 | T T B B B | |
| 13 | 28 | 7 | 9 | 12 | -1 | 30 | H T H T B | |
| 14 | 28 | 9 | 3 | 16 | -8 | 30 | B B H T T | |
| 15 | 27 | 8 | 5 | 14 | -15 | 29 | B B H T B | |
| 16 | 27 | 8 | 5 | 14 | -19 | 29 | T H T T B | |
| 17 | 27 | 7 | 7 | 13 | -8 | 28 | B H B B T | |
| 18 | 27 | 6 | 8 | 13 | -16 | 26 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch