Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Alexander Rossipal 1 | |
Vincent Vermeij (Kiến tạo: Alexander Rossipal) 14 | |
Vincent Vermeij (Kiến tạo: Kofi Amoako) 37 | |
Lasse Rosenboom 41 | |
Robert Wagner 45+4' | |
(Pen) Alexander Bernhardsson 45+4' | |
Marko Ivezic 45+5' | |
Stefan Schwab (Thay: Adrian Kapralik) 46 | |
Jakob Lemmer (Thay: Alexander Rossipal) 68 | |
Konrad Faber (Thay: Jason Ceka) 69 | |
Leon Parduzi (Thay: Marko Ivezic) 74 | |
Ikem Ugoh (Thay: Alexander Bernhardsson) 74 | |
Tony Menzel (Thay: Vincent Vermeij) 74 | |
Stefan Kutschke (Thay: Niklas Hauptmann) 74 | |
Phil Harres (Kiến tạo: Leon Parduzi) 81 | |
Frederik Roslyng (Thay: David Zec) 82 | |
Christoph Daferner (Thay: Kofi Amoako) 88 | |
Phil Harres 90+1' |
Thống kê trận đấu Dynamo Dresden vs Holstein Kiel


Diễn biến Dynamo Dresden vs Holstein Kiel
Thẻ vàng cho Phil Harres.
Kofi Amoako rời sân và được thay thế bởi Christoph Daferner.
David Zec rời sân và được thay thế bởi Frederik Roslyng.
Leon Parduzi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Phil Harres đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Niklas Hauptmann rời sân và được thay thế bởi Stefan Kutschke.
Vincent Vermeij rời sân và được thay thế bởi Tony Menzel.
Alexander Bernhardsson rời sân và được thay thế bởi Ikem Ugoh.
Marko Ivezic rời sân và được thay thế bởi Leon Parduzi.
Jason Ceka rời sân và được thay thế bởi Konrad Faber.
Alexander Rossipal rời sân và được thay thế bởi Jakob Lemmer.
Adrian Kapralik rời sân và được thay thế bởi Stefan Schwab.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Marko Ivezic.
ANH ẤY BỎ LỠ - Alexander Bernhardsson thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Robert Wagner.
Thẻ vàng cho Lasse Rosenboom.
Kofi Amoako đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Dynamo Dresden vs Holstein Kiel
Dynamo Dresden (4-2-3-1): Tim Schreiber (1), Jonas Sterner (32), Thomas Keller (39), Friedrich Muller (42), Alexander Rossipal (19), Robert Wagner (18), Kofi Amoako (6), Jason Ceka (7), Niklas Hauptmann (27), Ben Bobzien (20), Vincent Vermeij (9)
Holstein Kiel (4-5-1): Timon Weiner (1), Lasse Rosenboom (23), Ivan Nekic (13), David Zec (26), Marko Ivezic (6), Adrian Kapralik (20), Umut Tohumcu (8), Jonas Meffert (28), Jonas Therkelsen (10), Alexander Bernhardsson (11), Phil Harres (19)


| Thay người | |||
| 68’ | Alexander Rossipal Jakob Lemmer | 46’ | Adrian Kapralik Stefan Schwab |
| 69’ | Jason Ceka Konrad Faber | 74’ | Marko Ivezic Leon Parduzi |
| 74’ | Vincent Vermeij Tony Menzel | 74’ | Alexander Bernhardsson Ikem Ugoh |
| 74’ | Niklas Hauptmann Stefan Kutschke | 82’ | David Zec Frederik Roslyng Christiansen |
| 88’ | Kofi Amoako Christoph Daferner | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Mesenhöler | Jonas Krumrey | ||
Lukas Boeder | Frederik Roslyng Christiansen | ||
Konrad Faber | Marco Komenda | ||
Tony Menzel | Leon Parduzi | ||
Luca Herrmann | Lenny Borges | ||
Christoph Daferner | Stefan Schwab | ||
Stefan Kutschke | Ikem Ugoh | ||
Nils Froling | Marcus Muller | ||
Jakob Lemmer | Niklas Niehoff | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dynamo Dresden
Thành tích gần đây Holstein Kiel
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 7 | 6 | 19 | 70 | T T T B T | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 25 | 62 | T H T B T | |
| 3 | 34 | 18 | 8 | 8 | 14 | 62 | H B B H T | |
| 4 | 34 | 16 | 12 | 6 | 16 | 60 | H T H H H | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 12 | 52 | B H B H B | |
| 6 | 34 | 16 | 4 | 14 | 5 | 52 | B B B T T | |
| 7 | 34 | 14 | 9 | 11 | 3 | 51 | H B B T B | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 2 | 46 | H T H T H | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 2 | 44 | B T H H T | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | -11 | 44 | B B T H B | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 1 | 41 | T B T B T | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | -4 | 41 | T T T B B | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 2 | 39 | H T H B T | |
| 14 | 34 | 12 | 3 | 19 | -6 | 39 | T B T T B | |
| 15 | 34 | 10 | 7 | 17 | -18 | 37 | H T B T B | |
| 16 | 34 | 10 | 7 | 17 | -19 | 37 | T B H B T | |
| 17 | 34 | 11 | 4 | 19 | -20 | 37 | B T B T B | |
| 18 | 34 | 6 | 12 | 16 | -23 | 30 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch