Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Baboucarr Faal (Kiến tạo: Vladyslav Baboglo) 6 | |
Volodymyr Brazhko 26 | |
Denys Miroshnichenko 29 | |
Paulo Vitor (Thay: Xeber Alkain) 58 | |
Mykola Mykhaylenko (Thay: Mykola Shaparenko) 59 | |
Nazar Voloshyn (Thay: Andriy Yarmolenko) 59 | |
Oleksiy Sych (Thay: Denys Miroshnichenko) 66 | |
Eriki (Thay: Marko Sapuha) 66 | |
Vitaliy Buyalskyi (Thay: Oleksandr Pikhalyonok) 67 | |
Bruninho 73 | |
Artur Shakh (Thay: Bruninho) 76 | |
Stenio (Thay: Jan Kostenko) 76 | |
Matviy Ponomarenko 80 | |
Matviy Ponomarenko 84 | |
Vitaliy Kholod 90+4' | |
Matviy Ponomarenko 90+4' | |
Nazar Domchak 90+9' |
Thống kê trận đấu Dynamo Kyiv vs Karpaty


Diễn biến Dynamo Kyiv vs Karpaty
Thẻ vàng cho Nazar Domchak.
THẺ ĐỎ! - Matviy Ponomarenko nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Thẻ vàng cho Vitaliy Kholod.
Thẻ vàng cho Matviy Ponomarenko.
V À A A O O O - Matviy Ponomarenko ghi bàn!
Jan Kostenko rời sân và được thay thế bởi Stenio.
Bruninho rời sân và được thay thế bởi Artur Shakh.
Thẻ vàng cho Bruninho.
Oleksandr Pikhalyonok rời sân và được thay thế bởi Vitaliy Buyalskyi.
Marko Sapuha rời sân và được thay thế bởi Eriki.
Denys Miroshnichenko rời sân và được thay thế bởi Oleksiy Sych.
Andriy Yarmolenko rời sân và được thay thế bởi Nazar Voloshyn.
Mykola Shaparenko rời sân và được thay thế bởi Mykola Mykhaylenko.
Xeber Alkain rời sân và được thay thế bởi Paulo Vitor.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Denys Miroshnichenko.
Thẻ vàng cho Volodymyr Brazhko.
Vladyslav Baboglo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Baboucarr Faal đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Dynamo Kyiv vs Karpaty
Dynamo Kyiv (4-1-4-1): Ruslan Neshcheret (35), Maksym Korobov (13), Kristian Bilovar (40), Denys Popov (4), Kostiantyn Vivcharenko (2), Volodymyr Brazhko (6), Andriy Yarmolenko (7), Oleksandr Pikhalyonok (8), Mykola Shaparenko (10), Bogdan Redushko (70), Matvii Ponomarenko (11)
Karpaty (4-1-4-1): Nazar Domchak (1), Denis Miroshnichenko (11), Vladislav Baboglo (4), Vitaliy Kholod (44), Rostislav Lyakh (73), Marko Sapuha (20), Xeber Alkain (70), Ambrosiy Chachua (8), Bruninho (37), Yan Kostenko (26), Baboucarr Faal (99)


| Thay người | |||
| 59’ | Mykola Shaparenko Mykola Mykhailenko | 58’ | Xeber Alkain Paulo Vitor |
| 59’ | Andriy Yarmolenko Nazar Voloshyn | 66’ | Denys Miroshnichenko Oleksii Sych |
| 67’ | Oleksandr Pikhalyonok Vitaliy Buyalskiy | 66’ | Marko Sapuha Eriki |
| 76’ | Bruninho Artur Shakh | ||
| 76’ | Jan Kostenko Stenio | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Viacheslav Surkis | Andriy Klishchuk | ||
Valentin Morgun | Roman Mysak | ||
Vitaliy Buyalskiy | Volodymyr Adamiuk | ||
Eduardo Guerrero | Jean Pedroso | ||
Mykola Mykhailenko | Oleksii Sych | ||
Vladyslav Zakharchenko | Eriki | ||
Nazar Voloshyn | Artur Shakh | ||
Oleksandr Karavaev | Stenio | ||
Vladyslav Dubinchak | Ilya Kvasnytsya | ||
Vladyslav Kabaev | Paulo Vitor | ||
Oleksandr Tymchyk | Yaroslav Karabin | ||
Aliou Thiare | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dynamo Kyiv
Thành tích gần đây Karpaty
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 2 | 4 | 18 | 47 | T B T T T | |
| 2 | 20 | 14 | 5 | 1 | 36 | 47 | T T T T T | |
| 3 | 21 | 13 | 3 | 5 | 22 | 42 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 12 | 5 | 5 | 25 | 41 | T T T T B | |
| 5 | 21 | 9 | 8 | 4 | 11 | 35 | T T B T H | |
| 6 | 21 | 9 | 7 | 5 | 5 | 34 | H T H B T | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 0 | 33 | T B H T H | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 4 | 29 | B H T T T | |
| 9 | 20 | 7 | 7 | 6 | 3 | 28 | B H B T H | |
| 10 | 21 | 6 | 6 | 9 | -16 | 24 | B T H B B | |
| 11 | 20 | 5 | 7 | 8 | -8 | 22 | T B B H B | |
| 12 | 21 | 5 | 6 | 10 | -11 | 21 | H T H H B | |
| 13 | 21 | 6 | 2 | 13 | -10 | 20 | B B T T B | |
| 14 | 21 | 6 | 1 | 14 | -16 | 19 | B B B B B | |
| 15 | 22 | 2 | 6 | 14 | -26 | 12 | B B B B H | |
| 16 | 22 | 2 | 4 | 16 | -37 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch