S. Chakrabarti 15 | |
Souvik Chakrabarti 15 | |
Jeakson Singh Thounaojam (Thay: Souvik Chakrabarti) 22 | |
Mohammed Rashid 31 | |
Miguel Figueira 45+1' |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu East Bengal Club vs Punjab FC
số liệu thống kê

East Bengal Club

Punjab FC
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 2
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
6 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát East Bengal Club vs Punjab FC
East Bengal Club (4-4-2): Prabhsukhan Singh Gill (13), Mohammad Rakip (12), Kevin Sibille (6), Lalchungnunga (5), Anwar Ali (4), Mohammed Rashid (74), Bipin Singh (29), Sauvik Chakrabarti (23), Miguel Figueira (8), Youssef Ezzejjari (9), P V Vishnu (7)
Punjab FC (4-5-1): Arshdeep Singh (13), Muhammed Uvais Moyikka (2), Bijoy V (3), Khaiminthang Lhungdim (12), Pablo Santos (27), Ricky John Shabong (6), Samir Zeljkovic (8), Daniel Ramirez Fernandez (10), Manglenthang Kipgen (19), Singamayum Shami (21), Nsungusi Effiong (9)

East Bengal Club
4-4-2
13
Prabhsukhan Singh Gill
12
Mohammad Rakip
6
Kevin Sibille
5
Lalchungnunga
4
Anwar Ali
74
Mohammed Rashid
29
Bipin Singh
23
Sauvik Chakrabarti
8
Miguel Figueira
9
Youssef Ezzejjari
7
P V Vishnu
9
Nsungusi Effiong
21
Singamayum Shami
19
Manglenthang Kipgen
10
Daniel Ramirez Fernandez
8
Samir Zeljkovic
6
Ricky John Shabong
27
Pablo Santos
12
Khaiminthang Lhungdim
3
Bijoy V
2
Muhammed Uvais Moyikka
13
Arshdeep Singh

Punjab FC
4-5-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Gourab Shaw | Muheet Shabir | ||
Nandhakumar Sekar | Sagolsem Bikash Singh | ||
David Lalhlansanga | Ranjeet Singh Pandre | ||
Martand Raina | Likmabam Rakesh | ||
Jeakson Singh | Leon Augustine | ||
Jay Gupta | Pramveer | ||
Anton Soejberg Horup | Bede Amarachi Osuji | ||
Justin Joseph | Nongmaikapam Suresh Meitei | ||
Edmund Lalrindika | Vinit Rai | ||
Nhận định East Bengal Club vs Punjab FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây East Bengal Club
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Punjab FC
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 6 | 21 | H H B T T | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 20 | H B H T T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 5 | 19 | H B T T B | |
| 4 | 10 | 5 | 4 | 1 | 3 | 19 | H T T B H | |
| 5 | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 18 | H T T H T | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | T T B H H | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | T T B T H | |
| 8 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | B B T B B | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | B T H T T | |
| 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | H T B H H | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | -10 | 10 | B H B B T | |
| 12 | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | H B T H B | |
| 13 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | B T H B B | |
| 14 | 10 | 0 | 3 | 7 | -17 | 3 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
