Simun Solheim (Kiến tạo: Bardur Olsen) 10 | |
Hoegni Nielsen (Kiến tạo: Marius Hagen) 27 | |
John Fagerstroem 29 | |
Dann Frodason 39 | |
Bardur Olsen 45 | |
Predrag Jeremic (Kiến tạo: John Fagerstroem) 62 | |
Martin Tausen 76 | |
John Fagerstroem (Kiến tạo: Teitur Olsen) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây 07 Vestur Sorvagur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 4 | 2 | 14 | 34 | B T T H H | |
| 2 | 16 | 8 | 7 | 1 | 19 | 31 | T T H B H | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 9 | 27 | T H B B H | |
| 4 | 15 | 5 | 8 | 2 | 6 | 23 | T H T H H | |
| 5 | 15 | 6 | 3 | 6 | 2 | 21 | T H B T T | |
| 6 | 15 | 6 | 2 | 7 | -2 | 20 | B T T B T | |
| 7 | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 14 | B B T H H | |
| 8 | 15 | 4 | 1 | 10 | -15 | 13 | B B B T T | |
| 9 | 15 | 3 | 3 | 9 | -17 | 12 | B H B B B | |
| 10 | 15 | 2 | 5 | 8 | -10 | 11 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

