Samudeen Musah 2 | |
Virgar Jonsson 46 | |
Mohamed Samba 52 | |
Toki Johannesen 64 | |
Anders Toennesen 66 | |
Meinhard Geyti 76 | |
Bui Egilsson 77 | |
Kristian Eliasen 79 |
Đội hình xuất phát EB/Streymur vs TB Tvoeroyri
EB/Streymur: Joannes Davidsen (1)
TB Tvoeroyri: Anders Toennesen (1)
| Cầu thủ dự bị | |||
Fayo Kruse | Olivur Oester | ||
Magnus Thomsen | Mikkel Kjaergaard | ||
Simun Kalso | Trygvi Midjord | ||
Ragnar Nielsen | Oddmar Jespersen | ||
Niels Pauli Danielsen | Mikal Tummasarson | ||
Sverri Mariusarson | Johan Thomsen | ||
Hjarnar Johansen | Bartal Petersen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây TB Tvoeroyri
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T H B T T | |
| 2 | 10 | 6 | 4 | 0 | 14 | 22 | T T T H T | |
| 3 | 10 | 5 | 5 | 0 | 15 | 20 | H T H H T | |
| 4 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H H H H T | |
| 5 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B B H B B | |
| 6 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | H B H B B | |
| 7 | 10 | 3 | 2 | 5 | -12 | 11 | T H H T B | |
| 8 | 10 | 2 | 3 | 5 | -6 | 9 | B B H H T | |
| 9 | 10 | 1 | 4 | 5 | -4 | 7 | H H H T B | |
| 10 | 10 | 2 | 1 | 7 | -15 | 7 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

