Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Å. Midtskogen 22 | |
Aadne Midtskogen 22 | |
Pawel Chrupalla (Thay: Jostein Ekeland) 25 | |
Sivert Westerlund 59 | |
Ebrima Sawaneh (Thay: Mathias Johansen) 71 | |
Kasper Saetherboe (Thay: Sivert Westerlund) 77 | |
Stian Rokaas Michalsen (Thay: Scott Vatne) 77 | |
Phillip Hovland (Thay: Scott Vatne) 77 | |
Kasper Saetherboe 84 | |
Herman Kleppa (Thay: Kristian Eggen) 84 | |
Stian Rokaas Michalsen (Thay: Nicolaj Tornvig) 84 |
Thống kê trận đấu Egersund vs Lyn


Diễn biến Egersund vs Lyn
Thẻ vàng cho Kasper Saetherboe.
Nicolaj Tornvig rời sân và được thay thế bởi Stian Rokaas Michalsen.
Kristian Eggen rời sân và được thay thế bởi Herman Kleppa.
Scott Vatne rời sân và được thay thế bởi Phillip Hovland.
Scott Vatne rời sân và được thay thế bởi Stian Rokaas Michalsen.
Sivert Westerlund rời sân và được thay thế bởi Kasper Saetherboe.
Mathias Johansen rời sân và được thay thế bởi Ebrima Sawaneh.
Thẻ vàng cho Sivert Westerlund.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jostein Ekeland rời sân và được thay thế bởi Pawel Chrupalla.
Thẻ vàng cho Aadne Midtskogen.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Egersund vs Lyn
Egersund (4-3-3): Sander Ake Andreas Lonning (1), Kristian Kjeverud Eggen (21), Isak Jönsson (31), Bjorn Maeland (3), Sivert Westerlund (17), Chris Sleveland (8), Horenus Tadesse (22), Scott Vatne (27), Jostein Ekeland (16), Oscar Forsmo Kapskarmo (9), Nicolaj Tornvig Hansen (7)
Lyn (4-3-3): Alexander Pedersen (1), Sander Amble Haugen (55), William Sell (4), Adne Midtskogen (6), Herman Solberg Nilsen (18), Isaac Monglo (7), William Kurtovic (22), Didrik Bjornstad Fredriksen (24), Anders Bjoerntvedt Olsen (9), Andreas Hellum (11), Mathias Johansen (10)


| Thay người | |||
| 25’ | Jostein Ekeland Pawel Chrupalla | 71’ | Mathias Johansen Ebrima Sawaneh |
| 77’ | Scott Vatne Phillip Hovland | ||
| 77’ | Sivert Westerlund Kasper Saetherbo | ||
| 84’ | Kristian Eggen Herman Kleppa | ||
| 84’ | Nicolaj Tornvig Stian Rokas Michalsen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sem Aleksander Bergene | Marcus Ellingsen Andersen | ||
Jesper Gregersen | Isak Kjelsrud Vik | ||
Sammi Davis | Isaac Emmanuel Barnett | ||
Petter Hokstad | Julius Skaug | ||
Herman Kleppa | Ebrima Sawaneh | ||
Pawel Chrupalla | Fallou Sock | ||
Phillip Hovland | |||
Kasper Saetherbo | |||
Stian Rokas Michalsen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Egersund
Thành tích gần đây Lyn
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | H T H T T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 17 | H T T T H | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B H T | |
| 4 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | T T T B B | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 14 | T T T B H | |
| 6 | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 13 | B T H B T | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | B T B B H | |
| 8 | 8 | 4 | 1 | 3 | -2 | 13 | T B B T H | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H T T H B | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | -4 | 9 | T H T H H | |
| 11 | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | H B B T B | |
| 12 | 8 | 2 | 1 | 5 | -5 | 7 | B B B T T | |
| 13 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | B H T T B | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | B B T B H | |
| 15 | 7 | 1 | 1 | 5 | -15 | 4 | H B B B B | |
| 16 | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 3 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch