Thứ Bảy, 11/04/2026

Trực tiếp kết quả Ehime FC vs Fujieda MYFC hôm nay 30-03-2024

Giải J League 2 - Th 7, 30/3

Kết thúc

Ehime FC

Ehime FC

3 : 0

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 0-0
T7, 14:00 30/03/2024
Vòng 7 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryota Kajikawa
8
Shunsuke Motegi (Thay: Geon-Woo Park)
46
Ken Yamura (Thay: Kazaki Nakagawa)
46
Shunsuke Motegi (Kiến tạo: Riki Matsuda)
47
Kota Osone (Thay: Ren Asakura)
58
Kanta Nagata (Thay: Taiki Arai)
62
Ryo Sato (Thay: Ryo Kubota)
62
Riki Matsuda (Kiến tạo: Shunsuke Tanimoto)
72
Shunsuke Kikuchi (Thay: Taiga Ishiura)
75
Ryota Moriwaki (Thay: Tatsuya Yamaguchi)
75
Yosei Ozeki (Thay: Kazuyoshi Shimabuku)
78
Kotaro Yamahara (Thay: Ryosuke Hisadomi)
78
Masashi Tanioka (Thay: Yusei Ozaki)
81
Shunsuke Kikuchi (Kiến tạo: Shunsuke Tanimoto)
88
Yosei Ozeki
90+5'

Thống kê trận đấu Ehime FC vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Ehime FC
Ehime FC
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
38 Kiểm soát bóng 62
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 18
3 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ehime FC vs Fujieda MYFC

Ehime FC (4-2-3-1): Shugo Tsuji (36), Yusei Ozaki (19), Reiya Morishita (37), Sora Ogawa (33), Tatsuya Yamaguchi (4), Yuta Fukazawa (8), Shunsuke Tanimoto (14), Keonwoo Bak (21), Taiga Ishiura (25), Ryo Kubota (13), Riki Matsuda (10)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kei Uchiyama (35), Ryosuke Hisadomi (22), Nobuyuki Kawashima (2), Keisuke Ogasawara (5), Kazuyoshi Shimabuku (19), Keigo Enomoto (10), Taiki Arai (6), Kento Nishiya (26), Ren Asakura (8), Ryota Kajikawa (23), Kazaki Nakagawa (14)

Ehime FC
Ehime FC
4-2-3-1
36
Shugo Tsuji
19
Yusei Ozaki
37
Reiya Morishita
33
Sora Ogawa
4
Tatsuya Yamaguchi
8
Yuta Fukazawa
14
Shunsuke Tanimoto
21
Keonwoo Bak
25
Taiga Ishiura
13
Ryo Kubota
10
Riki Matsuda
14
Kazaki Nakagawa
23
Ryota Kajikawa
8
Ren Asakura
26
Kento Nishiya
6
Taiki Arai
10
Keigo Enomoto
19
Kazuyoshi Shimabuku
5
Keisuke Ogasawara
2
Nobuyuki Kawashima
22
Ryosuke Hisadomi
35
Kei Uchiyama
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
46’
Geon-Woo Park
Shunsuke Motegi
46’
Kazaki Nakagawa
Ken Yamura
62’
Ryo Kubota
Ryo Sato
58’
Ren Asakura
Kota Osone
75’
Taiga Ishiura
Shunsuke Kikuchi
62’
Taiki Arai
Kanta Nagata
75’
Tatsuya Yamaguchi
Ryota Moriwaki
78’
Ryosuke Hisadomi
Kotaro Yamahara
81’
Yusei Ozaki
Masashi Tanioka
78’
Kazuyoshi Shimabuku
Yosei Ozeki
Cầu thủ dự bị
Ryo Sato
Kai Kitamura
Shunsuke Kikuchi
Kotaro Yamahara
Shunsuke Motegi
Kota Osone
Masashi Tanioka
Yosei Ozeki
Ryota Moriwaki
Kanta Nagata
Kenta Tokushige
Shohei Kawakami
Ben Duncan
Ken Yamura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
30/03 - 2024
13/07 - 2024
29/04 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Ehime FC

J League 2
05/04 - 2026
29/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
04/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
21/03 - 2026
H1: 0-3 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
01/03 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
14/02 - 2026
08/02 - 2026
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai9540823H T T H H
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9711722T T T H T
3Shonan BellmareShonan Bellmare96211121H T T T H
4SC SagamiharaSC Sagamihara9324112T B B H H
5Yokohama FCYokohama FC9315011H T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata9315-111B B B B T
7Tochigi SCTochigi SC9315-410B T T H B
8Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9234-19B B H B T
9Tochigi City FCTochigi City FC9225-99H T B T H
10Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma9135-127H B B B H
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC9531620H T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija96121319H B T B T
3FC GifuFC Gifu9522518B T H T B
4Ventforet KofuVentforet Kofu9513517T B B T B
5Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga9423715T T H T H
6Fujieda MYFCFujieda MYFC9342015H T H H B
7Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-610B T T H B
8Jubilo IwataJubilo Iwata9135-68H B B B T
9Fukushima UnitedFukushima United9225-108T B H B T
10Nagano ParceiroNagano Parceiro9126-145B B B B T
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis97021721T T B T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama9432618H B T H T
3Kochi United SCKochi United SC9522518H T B B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata9342116H H B H H
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa9243-612B T H B H
6Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki9405-612T B T T B
7FC OsakaFC Osaka9243-111T T H H B
8Ehime FCEhime FC9234-210H B T B T
9FC ImabariFC Imabari9225-49B B T H B
10Nara ClubNara Club9225-108B H B T B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki98011124T T T B T
2Kagoshima UnitedKagoshima United9531520H T H T H
3Oita TrinitaOita Trinita9414114H B B B T
4Roasso KumamotoRoasso Kumamoto9414313B B B B T
5Sagan TosuSagan Tosu9324012B T T T B
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi9324-112T H B T B
7Gainare TottoriGainare Tottori8233-311H H T H B
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga8314-310T T B B T
9FC RyukyuFC Ryukyu9144-59H H T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu9216-87B B T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow