Ahmed Samy 26 | |
Mohamed Ismaeil 45+1' | |
Abdalla El Said 74 | |
Marwan Hamdy 78 | |
Juan Alvina 84 |
Thống kê trận đấu El Zamalek vs Pyramids FC
số liệu thống kê

El Zamalek

Pyramids FC
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây El Zamalek
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Pyramids FC
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 4 | 3 | 19 | 43 | T T T B T | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 18 | 43 | T B T T H | |
| 3 | 20 | 11 | 7 | 2 | 14 | 40 | H T B H T | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 13 | 38 | H H H H H | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 9 | 32 | B T B B H | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | 8 | 31 | B T T B B | |
| 7 | 20 | 7 | 9 | 4 | 4 | 30 | T T T T H | |
| 8 | 20 | 7 | 8 | 5 | 5 | 29 | T H B B T | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 3 | 29 | H H T H T | |
| 10 | 20 | 6 | 10 | 4 | 1 | 28 | H H B H T | |
| 11 | 20 | 5 | 11 | 4 | 4 | 26 | H T B T B | |
| 12 | 20 | 5 | 10 | 5 | -2 | 25 | H H T B T | |
| 13 | 20 | 5 | 8 | 7 | -6 | 23 | H H H H B | |
| 14 | 20 | 5 | 7 | 8 | -10 | 22 | B H T T B | |
| 15 | 20 | 6 | 2 | 12 | -9 | 20 | H H H T H | |
| 16 | 20 | 2 | 13 | 5 | -3 | 19 | H H T H T | |
| 17 | 20 | 3 | 9 | 8 | -8 | 18 | H H T B T | |
| 18 | 20 | 4 | 5 | 11 | -14 | 17 | H B H B H | |
| 19 | 20 | 4 | 4 | 12 | -15 | 16 | H H H H B | |
| 20 | 20 | 2 | 9 | 9 | -14 | 15 | H H B T B | |
| 21 | 20 | 3 | 2 | 15 | -17 | 11 | H H B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 25 | 9 | 11 | 5 | 7 | 38 | H H T H T | |
| 2 | 25 | 9 | 9 | 7 | 6 | 36 | T H B B T | |
| 3 | 25 | 7 | 13 | 5 | 1 | 34 | H H B H T | |
| 4 | 26 | 7 | 13 | 6 | -2 | 34 | H T B T H | |
| 5 | 25 | 7 | 12 | 6 | 4 | 33 | H T B T B | |
| 6 | 26 | 4 | 17 | 5 | 0 | 29 | H T H T H | |
| 7 | 25 | 7 | 8 | 10 | -10 | 29 | B H T T B | |
| 8 | 26 | 7 | 7 | 12 | -8 | 28 | H H T H H | |
| 9 | 26 | 5 | 12 | 9 | -6 | 27 | H T B T H | |
| 10 | 25 | 5 | 12 | 8 | -8 | 27 | H H H H B | |
| 11 | 25 | 3 | 11 | 11 | -16 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 25 | 4 | 8 | 13 | -17 | 20 | H H H H B | |
| 13 | 25 | 4 | 8 | 13 | -17 | 20 | H B H B H | |
| 14 | 25 | 3 | 5 | 17 | -19 | 14 | H H B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 22 | 15 | 4 | 3 | 23 | 49 | T T T B T | |
| 2 | 22 | 13 | 5 | 4 | 17 | 44 | T B T T H | |
| 3 | 22 | 12 | 8 | 2 | 15 | 44 | H T B H T | |
| 4 | 23 | 12 | 7 | 4 | 15 | 43 | H H H H T | |
| 5 | 23 | 8 | 11 | 4 | 6 | 35 | T T T H H | |
| 6 | 23 | 8 | 10 | 5 | 6 | 34 | T B B H H | |
| 7 | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | T T B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch