Thứ Năm, 21/05/2026
(og) Kevin Bonifazi
1
Musa Barrow (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen)
11
(Pen) Marko Arnautovic
20
Emanuel Vignato
24
Andrea Pinamonti (Kiến tạo: Petar Stojanovic)
32
Liam Henderson
34
(Pen) Nedim Bajrami
54
Andrea Pinamonti
67
Marko Arnautovic (Kiến tạo: Lorenzo De Silvestri)
77
Samuele Ricci (Kiến tạo: Leo Stulac)
90
Riccardo Orsolini
90

Thống kê trận đấu Empoli vs Bologna

số liệu thống kê
Empoli
Empoli
Bologna
Bologna
42 Kiểm soát bóng 58
8 Sút trúng đích 5
8 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 10
6 Sút không trúng đích 10
2 Phạt góc 10
2 Phạt góc 10
3 Việt vị 1
3 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 22
15 Phạm lỗi 22
2 Thẻ vàng 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
3 Thủ môn cản phá 5
11 Ném biên 15
11 Ném biên 15
22 Chuyền dài 32
22 Chuyền dài 32
1 Cú sút bị chặn 8
1 Cú sút bị chặn 8
6 Phát bóng 4
6 Phát bóng 4

Đội hình xuất phát Empoli vs Bologna

Huấn luyện viên

Roberto D'Aversa

Vincenzo Italiano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
20/12 - 2015
01/05 - 2016
11/12 - 2016
07/05 - 2017
09/12 - 2018
27/04 - 2019
26/09 - 2021
H1: 2-1
06/02 - 2022
H1: 0-0
17/09 - 2022
H1: 0-0
05/05 - 2023
H1: 2-0
01/10 - 2023
H1: 1-0
16/03 - 2024
H1: 0-0
31/08 - 2024
H1: 1-1
26/01 - 2025
H1: 1-1
Coppa Italia
02/04 - 2025
H1: 0-2
25/04 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Empoli

Serie B
09/05 - 2026
H1: 1-1
01/05 - 2026
H1: 0-0
25/04 - 2026
H1: 0-0
20/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0
14/03 - 2026
H1: 0-2
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Bologna

Serie A
17/05 - 2026
12/05 - 2026
H1: 1-2
03/05 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-2
20/04 - 2026
Europa League
17/04 - 2026
Serie A
12/04 - 2026
H1: 1-0
Europa League
10/04 - 2026
Serie A
05/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3727555486T H T T H
2NapoliNapoli3722782173B T H B T
3AC MilanAC Milan37201071970T H B B T
4AS RomaAS Roma37224112670H T T T T
5Como 1907Como 190737191173368B T H T T
6JuventusJuventus37191172768T H H T B
7AtalantaAtalanta37151391558H B H T B
8BolognaBologna3716714355B B H T T
9LazioLazio37131212051T H T B B
10UdineseUdinese3714815-250B H T T B
11SassuoloSassuolo3714716-349T H T B B
12TorinoTorino3712817-1944H H B T B
13ParmaParma37101215-1942T T B B B
14GenoaGenoa37101116-941T B H H B
15FiorentinaFiorentina3791414-941H H B H T
16CagliariCagliari37101017-1440B T H B T
17LecceLecce379820-2335H H T B T
18CremoneseCremonese3781019-2234H B B T T
19Hellas VeronaHellas Verona3731222-3421B H H B H
20PisaPisa3721223-4418B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow