Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Joao Cesco 5 | |
Andreas Karamanolis 21 | |
Emil Bergstroem 35 | |
(og) Gabriel Furtado 43 | |
Stefan Vukic (Thay: Marios Elia) 46 | |
Rodrigo Souza (Thay: Symeon Solomou) 46 | |
Babacar Dione (Thay: Elian Sosa) 46 | |
Stefano Sensi 49 | |
Danil Paroutis (Thay: Andreas Chrysostomou) 50 | |
Loizos Kosmas (Thay: Antonis Katsiaris) 71 | |
Dimitris Solomou (Thay: Ivan Laca) 71 | |
Tamas Kiss (Thay: Konstantinos Sergiou) 77 | |
Roman Bezus (Thay: Andreas Karamanolis) 81 | |
Gal Kurez (Thay: Zurab Museliani) 88 | |
Marko Djira (Thay: Andre Ella) 90 | |
Stefan Vukic 90+3' | |
James Emmanuel Okeke 90+3' | |
Loizos Kosmas 90+7' |
Thống kê trận đấu Enosis Paralimni vs Anorthosis


Diễn biến Enosis Paralimni vs Anorthosis
Thẻ vàng cho Loizos Kosmas.
Thẻ vàng cho James Emmanuel Okeke.
V À A A O O O - Stefan Vukic đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Andre Ella rời sân và được thay thế bởi Marko Djira.
Zurab Museliani rời sân và được thay thế bởi Gal Kurez.
Andreas Karamanolis rời sân và được thay thế bởi Roman Bezus.
Konstantinos Sergiou rời sân và được thay thế bởi Tamas Kiss.
Ivan Laca rời sân và được thay thế bởi Dimitris Solomou.
Antonis Katsiaris rời sân và được thay thế bởi Loizos Kosmas.
Andreas Chrysostomou rời sân và được thay thế bởi Danil Paroutis.
V À A A O O O - Stefano Sensi đã ghi bàn!
Elian Sosa rời sân và được thay thế bởi Babacar Dione.
Symeon Solomou rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Souza.
Marios Elia rời sân và được thay thế bởi Stefan Vukic.
Hiệp hai chính thức bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Gabriel Furtado đã ghi bàn!
PHẢN LƯỚI NHÀ - Gabriel Furtado đưa bóng vào lưới nhà!
Đội hình xuất phát Enosis Paralimni vs Anorthosis
Enosis Paralimni (5-4-1): Roman Lazar (31), James Emmanuel Okeke (5), Emanuel Sakic (66), Joao Cesco (43), Zurab Museliani (30), Andre Ella (90), Antonis Katsiaris (18), Marco Krainz (23), Symeon Solomou (22), Michalis Charalambous (99), Ivan Laca (10)
Anorthosis (5-4-1): Konstantinos Panagi (1), Kiko (5), Emil Bergstrom (31), Konstantinos Sergiou (22), Andreas Karamanolis (47), Gabriel Furtado (45), Stefano Sensi (6), Clifford Aboagye (20), Marios Ilia (70), Andreas Chrysostomou (88), Elian Sosa (32)


| Thay người | |||
| 46’ | Symeon Solomou Rodrigo Souza | 46’ | Marios Elia Stefan Vukic |
| 71’ | Ivan Laca Dimitris Solomou | 46’ | Elian Sosa Babacar Dione |
| 71’ | Antonis Katsiaris Loizos Kosmas | 50’ | Andreas Chrysostomou Daniel Paroutis |
| 88’ | Zurab Museliani Gal Kurez | 77’ | Konstantinos Sergiou Tamas Kiss |
| 90’ | Andre Ella Marko Dira | 81’ | Andreas Karamanolis Roman Bezus |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marko Dira | Evagoras Charalampous | ||
Jonas Goldschardt | Daniel Paroutis | ||
Rodrigo Souza | Stefan Vukic | ||
Dimitris Solomou | Tamas Kiss | ||
Christos Kyzas | Babacar Dione | ||
Filip Salkovic | Dimitris Theodorou | ||
Jimmy Kazan | Mijo Caktas | ||
Panagiotis Panagiotou | Roman Bezus | ||
Markus Kuster | Indio Ramirez | ||
Gal Kurez | Tobias Schattin | ||
Loizos Kosmas | Luis Silva | ||
Lovre Rogic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Enosis Paralimni
Thành tích gần đây Anorthosis
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 20 | 5 | 3 | 48 | 65 | H T T H T | |
| 2 | 27 | 17 | 5 | 5 | 28 | 56 | B H T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 14 | 54 | T H T H H | |
| 4 | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | H T T H B | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 17 | 45 | T T B T B | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 22 | 44 | H H T B H | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | B B B H T | |
| 2 | 27 | 8 | 11 | 8 | -9 | 35 | H T T H T | |
| 3 | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T B T B B | |
| 4 | 27 | 9 | 4 | 14 | -9 | 31 | H T B T T | |
| 5 | 28 | 7 | 10 | 11 | -14 | 31 | H T B B T | |
| 6 | 27 | 7 | 5 | 15 | -26 | 26 | T B B B B | |
| 7 | 27 | 7 | 3 | 17 | -19 | 24 | B B B B H | |
| 8 | 28 | 1 | 1 | 26 | -63 | 4 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch