Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Machado 1 | |
Luis Felipe (Thay: Emmanuel Lomotey) 23 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Enosis Paralimni vs Ethnikos Achnas
số liệu thống kê

Enosis Paralimni

Ethnikos Achnas
49 Kiểm soát bóng 51
0 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 1
3 Việt vị 0
2 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Enosis Paralimni vs Ethnikos Achnas
Enosis Paralimni (4-4-2): Roman Lazar (31), Emanuel Sakic (66), Sean Ioannou (4), James Emmanuel Okeke (5), Symeon Solomou (22), Jimmy Kazan (27), Adamos Panagi (16), Loizos Kosmas (14), Christos Kyzas (77), Michalis Charalambous (99), Andre Ella (90)
Ethnikos Achnas (3-4-3): Ioakeim Toumpas (38), Georgios Nikolas Angelopoulos (80), Emmanuel Lomotey (12), Patrick Bahanack (29), Machado (20), Carlos Renteria (77), Alois Confais (27), Marios Pechlivanis (10), Giorgos Papageorgiou (30), Nicolas Andereggen (33), Christos Giousis (70)

Enosis Paralimni
4-4-2
31
Roman Lazar
66
Emanuel Sakic
4
Sean Ioannou
5
James Emmanuel Okeke
22
Symeon Solomou
27
Jimmy Kazan
16
Adamos Panagi
14
Loizos Kosmas
77
Christos Kyzas
99
Michalis Charalambous
90
Andre Ella
70
Christos Giousis
33
Nicolas Andereggen
30
Giorgos Papageorgiou
10
Marios Pechlivanis
27
Alois Confais
77
Carlos Renteria
20
Machado
29
Patrick Bahanack
12
Emmanuel Lomotey
80
Georgios Nikolas Angelopoulos
38
Ioakeim Toumpas

Ethnikos Achnas
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Adebayo Adeleye | Lucas Flores | ||
Antonis Christodoulou | Rafael Camacho | ||
Gal Kurez | Nikitas Papakonstantinou | ||
Afxentis Ioannou | Marios Dimitriou | ||
Jonas Goldschadt | Nikolas Giallouros | ||
Antonis Katsiaris | Pablo Gonzalez Suarez | ||
Demir Imeri | Luis Felipe | ||
Markos Iordanou | Martim Maia | ||
Marko Simonovski | Richard Ofori | ||
Nikolas Perdios | |||
Paris Psaltis | |||
Javier Siverio Toro | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Cyprus
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Enosis Paralimni
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 25 | 5 | 3 | 58 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 33 | 19 | 7 | 7 | 28 | 64 | B H T B T | |
| 3 | 33 | 18 | 7 | 8 | 11 | 61 | T B B T B | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 24 | 55 | H H H B B | |
| 5 | 33 | 15 | 7 | 11 | 15 | 52 | B B H T B | |
| 6 | 33 | 14 | 9 | 10 | 20 | 51 | H T B B T | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 11 | 12 | 9 | -4 | 45 | B H T T T | |
| 2 | 32 | 12 | 5 | 15 | -5 | 41 | H T T B H | |
| 3 | 32 | 11 | 6 | 15 | -8 | 39 | T T H H B | |
| 4 | 32 | 9 | 10 | 13 | -14 | 37 | B T B B T | |
| 5 | 32 | 10 | 7 | 15 | -13 | 37 | B B H H B | |
| 6 | 32 | 10 | 6 | 16 | -25 | 36 | B B T T T | |
| 7 | 32 | 10 | 3 | 19 | -19 | 33 | H T B T B | |
| 8 | 32 | 1 | 1 | 30 | -68 | 4 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch