V À A A O O O - Admir Bajrovic đã ghi bàn!
Orhan Dzepar 6 | |
Christos Kyzas 13 | |
Loizos Kosmas 17 | |
Jean Felipe 40 | |
Marko Simonovski (Thay: Dimitris Solomou) 46 | |
Symeon Solomou (Thay: Christos Kyzas) 46 | |
Demir Imeri (Thay: Loizos Kosmas) 46 | |
Alen Kozar 66 | |
Rui Moreira (Thay: Christos Wheeler) 73 | |
Geron Tocka (Thay: Markos Charalambous) 73 | |
James Emmanuel Okeke 74 | |
Andre Ella (Thay: Gal Kurez) 75 | |
Henrique Gomes 76 | |
Stefanos Charalambous 80 | |
Revaz Injgia (Thay: Stefanos Charalambous) 83 | |
Viktor Kovalenko (Thay: Henrique Gomes) 83 | |
Viktor Kovalenko 84 | |
Admir Bajrovic (Thay: Iasonas Pikis) 87 | |
Emanuel Sakic (Thay: James Emmanuel Okeke) 87 | |
Admir Bajrovic 88 |
Đang cập nhậtDiễn biến Enosis Paralimni vs Olympiakos Nicosia
James Emmanuel Okeke rời sân và được thay thế bởi Emanuel Sakic.
Iasonas Pikis rời sân và được thay thế bởi Admir Bajrovic.
V À A A O O O - Viktor Kovalenko đã ghi bàn!
Henrique Gomes rời sân và được thay thế bởi Viktor Kovalenko.
Stefanos Charalambous rời sân và được thay thế bởi Revaz Injgia.
Thẻ vàng cho Stefanos Charalambous.
Thẻ vàng cho Henrique Gomes.
Gal Kurez rời sân và được thay thế bởi Andre Ella.
Thẻ vàng cho James Emmanuel Okeke.
Markos Charalambous rời sân và được thay thế bởi Geron Tocka.
Christos Wheeler rời sân và được thay thế bởi Rui Moreira.
Thẻ vàng cho Alen Kozar.
Loizos Kosmas rời sân và được thay thế bởi Demir Imeri.
Christos Kyzas rời sân và được thay thế bởi Symeon Solomou.
Dimitris Solomou rời sân và được thay thế bởi Marko Simonovski.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Jean Felipe đã ghi bàn!
V À A A O O O - Filipe Vieira đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Loizos Kosmas.
Thẻ vàng cho Christos Kyzas.
Thẻ vàng cho Orhan Dzepar.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Enosis Paralimni vs Olympiakos Nicosia


Đội hình xuất phát Enosis Paralimni vs Olympiakos Nicosia
Enosis Paralimni (4-4-2): Adebayo Adeleye (24), Alen Kozar (47), Spyros Risvanis (33), Sean Ioannou (4), James Emmanuel Okeke (5), Gal Kurez (11), Loizos Kosmas (14), Jonas Goldschadt (12), Christos Kyzas (77), Michalis Charalambous (99), Dimitris Solomou (88)
Olympiakos Nicosia (3-4-2-1): Christos Talichmanidis (1), Orhan Dzepar (6), Mauricio (94), Henrique Gomes (55), Jean Felipe (12), Marcos Charalambous (40), Stefanos Charalampous (88), Christos Wheeler (42), Filipe Vieira (17), Vladimir Bradonjic (99), Iasonas Pikis (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Dimitris Solomou Marko Simonovski | 73’ | Christos Wheeler Rui Moreira |
| 46’ | Christos Kyzas Symeon Solomou | 73’ | Markos Charalambous Geron Tocka |
| 46’ | Loizos Kosmas Demir Imeri | 83’ | Stefanos Charalambous Revazi Injgia |
| 75’ | Gal Kurez Andre Ella | 83’ | Henrique Gomes Viktor Kovalenko |
| 87’ | James Emmanuel Okeke Emanuel Sakic | 87’ | Iasonas Pikis Admir Bajrovic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Afxentis Ioannou | Michalis Kyriakou | ||
Markos Iordanou | Panagiotis Angeli | ||
Antonis Katsiaris | Admir Bajrovic | ||
Jimmy Kazan | Phillipos Eftichidis | ||
Adamos Panagi | Revazi Injgia | ||
Emanuel Sakic | Loukas Kalogirou | ||
Marko Simonovski | Viktor Kovalenko | ||
Symeon Solomou | Rui Moreira | ||
Demir Imeri | Richie Omorowa | ||
Andre Ella | Titos Prokopiou | ||
Panagiotis Panagiotou | Ektoras Stefanou | ||
Roman Lazar | Geron Tocka | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Enosis Paralimni
Thành tích gần đây Olympiakos Nicosia
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 19 | 5 | 3 | 46 | 62 | B H T T H | |
| 2 | 27 | 17 | 5 | 5 | 28 | 56 | B H T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 14 | 54 | T H T H H | |
| 4 | 27 | 16 | 4 | 7 | 29 | 52 | H H T T H | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 17 | 45 | T T B T B | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 22 | 44 | H H T B H | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 8 | 11 | 8 | -9 | 35 | H T T H T | |
| 2 | 27 | 10 | 4 | 13 | -7 | 34 | T B B B H | |
| 3 | 27 | 10 | 4 | 13 | -9 | 34 | T T B T B | |
| 4 | 27 | 9 | 4 | 14 | -9 | 31 | H T B T T | |
| 5 | 28 | 7 | 10 | 11 | -15 | 31 | B H T B B | |
| 6 | 27 | 7 | 5 | 15 | -26 | 26 | T B B B B | |
| 7 | 27 | 7 | 3 | 17 | -19 | 24 | B B B B H | |
| 8 | 28 | 1 | 1 | 26 | -62 | 4 | B B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch