Josen David Escobar del Duca (Thay: Edwin Velasco) 29 | |
Adrian Ramos (Thay: Segundo Victor Ibarbo Guerrero) 46 | |
John Garcia (Thay: Luis Alejandro Paz) 46 | |
Andres Sarmiento (Thay: Darwin Quintero) 46 | |
Franco Leys (Thay: Cristian Arrieta) 51 | |
Joyce Esteban Ossa Rios 62 | |
Steven Cuervo 81 | |
Yilson Mosquera 82 | |
Yilmar Celedon 83 | |
Juan Camilo Becerra (Thay: Luiz Diaz) 87 | |
Carlos Paternina (Thay: Daniel Arcila) 87 | |
Juan Aristizbal (Thay: Ever William Meza Mercado) 94 | |
Christian Andrade (Thay: Rubio Cesar Espana) 97 |
Thống kê trận đấu Envigado vs America de Cali
số liệu thống kê

Envigado

America de Cali
36 Kiểm soát bóng 64
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
24 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Envigado vs America de Cali
| Thay người | |||
| 87’ | Daniel Arcila Carlos Paternina | 29’ | Edwin Velasco Josen David Escobar del Duca |
| 87’ | Luiz Diaz Juan Camilo Becerra | 46’ | Luis Alejandro Paz John Edison Garcia Zabala |
| 46’ | Darwin Quintero Andres De Jesus Sarmiento Salas | ||
| 46’ | Segundo Victor Ibarbo Guerrero Adrian Ramos | ||
| 51’ | Cristian Arrieta Franco Ezequil Leys | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Andres Tovar | Diego Alejandro Novoa Urrego | ||
William Parra Sinisterra | John Edison Garcia Zabala | ||
Carlos Paternina | Josen David Escobar del Duca | ||
Pablo Alvarez Lopera | Franco Ezequil Leys | ||
Juan Camilo Becerra | Andres De Jesus Sarmiento Salas | ||
Christian Andrade | Daniel Mosquera | ||
Juan Aristizbal | Adrian Ramos | ||
Nhận định Envigado vs America de Cali
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Envigado
Hạng 2 Colombia
Thành tích gần đây America de Cali
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 1 | 3 | 18 | 31 | T B T T H | |
| 2 | 15 | 8 | 4 | 3 | 4 | 28 | B T T B H | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 11 | 27 | H T H T T | |
| 4 | 15 | 6 | 7 | 2 | 7 | 25 | T H B H H | |
| 5 | 15 | 8 | 1 | 6 | 1 | 25 | T B T T B | |
| 6 | 14 | 7 | 3 | 4 | 9 | 24 | H T H B T | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 4 | 22 | T H B T T | |
| 8 | 15 | 5 | 7 | 3 | -2 | 22 | H H B B H | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 8 | 21 | B T T H B | |
| 10 | 15 | 4 | 8 | 3 | 2 | 20 | B H H H T | |
| 11 | 14 | 4 | 7 | 3 | 5 | 19 | H H B B B | |
| 12 | 15 | 4 | 7 | 4 | -1 | 19 | H H T T B | |
| 13 | 14 | 5 | 4 | 5 | -2 | 19 | T B H T B | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 0 | 17 | T T B T H | |
| 15 | 15 | 3 | 7 | 5 | -6 | 16 | B B B H H | |
| 16 | 15 | 4 | 2 | 9 | -13 | 14 | B B H B T | |
| 17 | 15 | 2 | 6 | 7 | -8 | 12 | B H H T H | |
| 18 | 14 | 2 | 6 | 6 | -13 | 12 | H T T B H | |
| 19 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T B H B T | |
| 20 | 14 | 0 | 6 | 8 | -14 | 6 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
