Santiago Norena 9 | |
Carlos Henao (Kiến tạo: Diego Chavez) 10 | |
Victor Mejia 56 | |
Rubio Cesar Espana (Thay: Carlos Paternina) 59 | |
Rubio Cesar Espana (Kiến tạo: Felix Eduardo Charrupi Mina) 61 | |
Francisco Rodriguez (Thay: Victor Mejia) 63 | |
Jhon Emerson Cordoba Mosquera (Thay: Carlos Andres Mosquera) 63 | |
Dairon Andres Valencia Mosquera (Kiến tạo: Cristian Florez) 64 | |
Dairon Andres Valencia Mosquera (Thay: Jader Maza) 64 | |
Yilmar Celedon (Thay: Felix Eduardo Charrupi Mina) 73 | |
Emanuel Alexander Zagert (Thay: Misael Smith Martinez Olivella) 73 | |
Emanuel Alexander Zagert (Kiến tạo: Javier Arley Reina Calvo) 80 | |
Juan David Rodriguez (Thay: Javier Arley Reina Calvo) 85 | |
Yilson Mosquera (Thay: Yhojan Valbuena) 90 |
Thống kê trận đấu Envigado vs Bucaramanga
số liệu thống kê

Envigado

Bucaramanga
47 Kiểm soát bóng 53
7 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 10
0 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 7
35 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 2
Đội hình xuất phát Envigado vs Bucaramanga
| Thay người | |||
| 59’ | Carlos Paternina Rubio Cesar Espana | 63’ | Carlos Andres Mosquera Jhon Emerson Cordoba Mosquera |
| 73’ | Felix Eduardo Charrupi Mina Yilmar Zamir Celedon Salas | 63’ | Victor Mejia Francisco Javier Rodriguez Ibarra |
| 90’ | Yhojan Valbuena Yilson Alejandro Mosquera Bedoya | 64’ | Jader Maza Dairon Andres Valencia Mosquera |
| 73’ | Misael Smith Martinez Olivella Emanuel Alexander Zagert | ||
| 85’ | Javier Arley Reina Calvo Juan David Rodriguez Rico | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yilson Alejandro Mosquera Bedoya | Dairon Andres Valencia Mosquera | ||
Yilmar Zamir Celedon Salas | Cristopher Javier Varela Caicedo | ||
Julian Palacio | Emanuel Alexander Zagert | ||
Pablo Alvarez Lopera | Juan David Rodriguez Rico | ||
Rubio Cesar Espana | Jhon Emerson Cordoba Mosquera | ||
Santiago Londono | Francisco Javier Rodriguez Ibarra | ||
Reinaldo Fontalvo | Santiago Jimenez Mejia | ||
Nhận định Envigado vs Bucaramanga
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Envigado
Hạng 2 Colombia
Thành tích gần đây Bucaramanga
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 1 | 5 | 20 | 40 | T T T B B | |
| 2 | 19 | 11 | 2 | 6 | 7 | 35 | B T T H T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 4 | 34 | H T T B B | |
| 4 | 19 | 10 | 3 | 6 | 10 | 33 | B T T B T | |
| 5 | 19 | 8 | 9 | 2 | 9 | 33 | H H T H T | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 10 | 31 | H B T B H | |
| 7 | 19 | 7 | 8 | 4 | 7 | 29 | H H T T T | |
| 8 | 19 | 7 | 7 | 5 | 0 | 28 | H T B T B | |
| 9 | 19 | 7 | 6 | 6 | 4 | 27 | T H B T H | |
| 10 | 19 | 7 | 5 | 7 | 8 | 26 | B H B T H | |
| 11 | 19 | 7 | 5 | 7 | 2 | 26 | B T T T B | |
| 12 | 19 | 7 | 5 | 7 | -5 | 26 | T B B H T | |
| 13 | 19 | 5 | 8 | 6 | 6 | 23 | B T B H B | |
| 14 | 19 | 4 | 10 | 5 | -3 | 22 | T H B H B | |
| 15 | 19 | 5 | 7 | 7 | -5 | 22 | H T B B T | |
| 16 | 19 | 5 | 3 | 11 | -13 | 18 | T B B H T | |
| 17 | 19 | 3 | 8 | 8 | -14 | 17 | T B B H H | |
| 18 | 19 | 5 | 2 | 12 | -17 | 17 | B T B B T | |
| 19 | 19 | 3 | 7 | 9 | -13 | 16 | H T B H B | |
| 20 | 19 | 1 | 7 | 11 | -17 | 10 | B H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
