Muhammed Emin Yavas (Thay: Ozgur Sert) 46 | |
Yusuf Abdioglu 50 | |
Mustafa Yumlu 58 | |
Suleyman Koc 58 | |
Burak Oksuz 58 | |
Christian Kouakou (Thay: Davit Skhirtladze) 60 | |
Cem Ekinci (Thay: Oguz Ceylan) 60 | |
Herolind Shala (Thay: Alican Ozfesli) 62 | |
Ramil Sheydaev (Thay: Baris Alici) 78 | |
Gurkan Varlik (Thay: Muhammed Furkan Ozhan) 90 |
Thống kê trận đấu Erzurum BB vs Kocaelispor
số liệu thống kê

Erzurum BB

Kocaelispor
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
34 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phát bóng 12
Đội hình xuất phát Erzurum BB vs Kocaelispor
| Thay người | |||
| 46’ | Ozgur Sert Muhammed Emin Yavas | 60’ | Oguz Ceylan Cem Ekinci |
| 62’ | Alican Ozfesli Herolind Shala | 60’ | Davit Skhirtladze Christian Kouakou |
| 90’ | Muhammed Furkan Ozhan Gurkan Varlik | 78’ | Baris Alici Ramil Sheydaev |
| Cầu thủ dự bị | |||
Firat Aymak | Tuncer Duhan Aksu | ||
Cengizhan Bayrak | Yusuf Cihat Celik | ||
Alperen Karaca | Cem Ekinci | ||
Huseyin Mevlutoglu | Christian Kouakou | ||
Herolind Shala | Tunali Mesut Can | ||
Yigit Furkan Turkmen | Enes Sari | ||
Gurkan Varlik | Hasim Arda Sarman | ||
Ridvan Yagci | Ramil Sheydaev | ||
Muhammed Emin Yavas | Harun Tekin | ||
Firat Sasi | Mehmet Yilmaz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum BB
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kocaelispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 12 | 3 | 55 | 81 | T T H H H | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 39 | 74 | H H B H H | |
| 3 | 38 | 21 | 11 | 6 | 46 | 74 | H T T B H | |
| 4 | 38 | 21 | 8 | 9 | 24 | 71 | H H T T H | |
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 32 | 64 | H H H H B | |
| 6 | 38 | 16 | 15 | 7 | 25 | 63 | B H H T H | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 30 | 60 | T H B T T | |
| 8 | 38 | 16 | 12 | 10 | 13 | 60 | H H T H T | |
| 9 | 38 | 16 | 7 | 15 | 1 | 55 | T T T B T | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 4 | 53 | T B B T B | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 52 | B T T T T | |
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | 0 | 52 | H T B T T | |
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | -2 | 50 | B T H B H | |
| 14 | 38 | 13 | 10 | 15 | 5 | 49 | T B T B B | |
| 15 | 38 | 14 | 6 | 18 | 4 | 48 | B B T B T | |
| 16 | 38 | 13 | 7 | 18 | -4 | 46 | T H B T B | |
| 17 | 38 | 11 | 6 | 21 | -31 | 39 | B H B T B | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | -27 | 34 | B B H B B | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | -69 | 14 | T B H B T | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | -147 | -54 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch