Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
M. Galarza 6 | |
Matias Galarza 6 | |
V. Depietri (Thay: D. Valoyes) 46 | |
J. Palomino (Thay: S. Fernández) 46 | |
Valentin Depietri (Thay: Diego Valoyes) 46 | |
Jose Luis Palomino (Thay: Santiago Fernandez) 46 | |
Rick 59 | |
Guido Carrillo (Thay: Adolfo Gaich) 62 | |
Guido Carrillo (Thay: Adolfo Gaich) 66 | |
Tiago Palacios (Thay: Facundo Farias) 66 | |
Brian Aguirre (Thay: Edwuin Cetre) 66 | |
Valentin Davila (Thay: Ronaldo Martinez) 66 | |
Juan Sforza (Thay: Franco Cristaldo) 66 | |
Alexandro Maidana 74 | |
Alexis Castro (Thay: Gabriel Neves) 81 | |
Giovanni Baroni (Thay: Mateo Caceres) 82 | |
Guido Herrera 90 | |
Alexis Castro 90+4' |
Thống kê trận đấu Estudiantes vs Talleres


Diễn biến Estudiantes vs Talleres
Thẻ vàng cho Alexis Castro.
Thẻ vàng cho Guido Herrera.
Mateo Caceres rời sân và được thay thế bởi Giovanni Baroni.
Gabriel Neves rời sân và được thay thế bởi Alexis Castro.
Thẻ vàng cho Alexandro Maidana.
Franco Cristaldo rời sân và được thay thế bởi Juan Sforza.
Ronaldo Martinez rời sân và được thay thế bởi Valentin Davila.
Edwuin Cetre rời sân và được thay thế bởi Brian Aguirre.
Facundo Farias rời sân và được thay thế bởi Tiago Palacios.
Adolfo Gaich rời sân và được thay thế bởi Guido Carrillo.
Adolfo Gaich rời sân và được thay thế bởi Guido Carrillo.
Thẻ vàng cho Rick.
Santiago Fernandez rời sân và được thay thế bởi Jose Luis Palomino.
Diego Valoyes rời sân và được thay thế bởi Valentin Depietri.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Matias Galarza.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Estudiantes vs Talleres
Estudiantes (4-2-3-1): Fernando Muslera (16), Eros Nazareno Mancuso (40), Leandro Gonzalez Pirez (14), Tomas Palacios (24), Gaston Benedetti Taffarel (13), Ezequiel Piovi (21), Gabriel Neves (8), Mikel Amondarain (32), Facundo Farias (11), Edwuin Cetre (18), Adolfo Gaich (19)
Talleres (4-2-3-1): Guido Herrera (22), Alex Vigo (28), Matías Catalán (4), Santiago Fernandez (44), Santiago Fernandez (44), Alexandro Maidana (3), Mateo Valentin Caceres (26), Matias Galarza (5), Diego Valoyes (7), Diego Valoyes (7), Franco Cristaldo (18), Rick (37), Ronaldo Martinez (77)


| Thay người | |||
| 66’ | Edwuin Cetre Brian Aguirre | 46’ | Santiago Fernandez Jose Luis Palomino |
| 66’ | Adolfo Gaich Guido Carrillo | 46’ | Diego Valoyes Valentin Depietri |
| 66’ | Facundo Farias Tiago Palacios | 66’ | Franco Cristaldo Juan Sforza |
| 81’ | Gabriel Neves Alexis Castro | 66’ | Ronaldo Martinez Valentin Davila |
| 82’ | Mateo Caceres Giovanni Baroni | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Fabricio Iacovich | Santino Barbi | ||
Fabricio Perez | Martin Rio | ||
Brian Aguirre | Juan Sforza | ||
Guido Carrillo | Valentin Depietri | ||
Tiago Palacios | Rodrigo Guth | ||
Ramiro Funes Mori | Gabriel Baez | ||
Eric Meza | Timoteo Chamorro | ||
Jose Sosa | Bruno Barticciotto | ||
Alexis Castro | Ulises Ortegoza | ||
Joaquin Tobio Burgos | Giovanni Baroni | ||
Santiago Nunez | Valentin Davila | ||
Lucas Alario | Jose Luis Palomino | ||
Valentin Depietri | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Estudiantes
Thành tích gần đây Talleres
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 10 | 30 | T T T T H | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 10 | 27 | T T B T T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 9 | 26 | T T T T B | |
| 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 6 | 26 | T B B T H | |
| 5 | 14 | 7 | 5 | 2 | 5 | 26 | T T T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 6 | 2 | 8 | 24 | H T T H T | |
| 7 | 14 | 7 | 3 | 4 | 4 | 24 | T H T B T | |
| 8 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 9 | 14 | 6 | 5 | 3 | 1 | 23 | H B B T H | |
| 10 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T B H T B | |
| 11 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | B B T H T | |
| 12 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | H H T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 5 | 4 | 1 | 20 | T H B T H | |
| 14 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | B B B T T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | 4 | 19 | H B T B B | |
| 16 | 14 | 4 | 7 | 3 | 4 | 19 | H B B H H | |
| 17 | 14 | 4 | 7 | 3 | 2 | 19 | T T B B B | |
| 18 | 14 | 5 | 4 | 5 | 2 | 19 | T T B B H | |
| 19 | 14 | 4 | 7 | 3 | 0 | 19 | B H T H H | |
| 20 | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 17 | T B T T B | |
| 21 | 14 | 3 | 7 | 4 | -2 | 16 | B B H H B | |
| 22 | 14 | 5 | 1 | 8 | -4 | 16 | B T T B B | |
| 23 | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 16 | B B T H T | |
| 24 | 14 | 4 | 3 | 7 | -9 | 15 | T B B B T | |
| 25 | 14 | 4 | 2 | 8 | -3 | 14 | B T B B H | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -12 | 13 | B T T H T | |
| 27 | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 10 | B T B H B | |
| 28 | 14 | 0 | 7 | 7 | -9 | 7 | H B H B B | |
| 29 | 14 | 0 | 7 | 7 | -11 | 7 | B B H B H | |
| 30 | 14 | 1 | 2 | 11 | -16 | 5 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch