Thứ Hai, 13/04/2026

Trực tiếp kết quả Etar vs Montana hôm nay 14-02-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 3, 14/2

Kết thúc

Etar

Etar

2 : 0

Montana

Montana

Hiệp một: 1-0
T3, 22:30 14/02/2023
Vòng 18 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Vladimir Aytov
12
Ivan Atanatos
45+2'
Ivan-Ioannis Atanatos
45+3'
Ivan Atanatos
45+3'
Martin Toshev
52

Thống kê trận đấu Etar vs Montana

số liệu thống kê
Etar
Etar
Montana
Montana
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
26/09 - 2021
H1: 0-0
06/04 - 2022
H1: 0-1
15/07 - 2022
H1: 0-0
14/02 - 2023
H1: 1-0
29/11 - 2024
H1: 0-0
24/05 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Etar

Hạng 2 Bulgaria
04/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 2-0
17/02 - 2026
H1: 1-1
07/12 - 2025
H1: 0-0
02/12 - 2025
28/11 - 2025

Thành tích gần đây Montana

VĐQG Bulgaria
08/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
09/03 - 2026
03/03 - 2026
27/02 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2518613660T H B H H
2FratriaFratria2616642754B H H T T
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2713681445T B B H B
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2612681542B T B B T
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas269116738T T H B T
7HebarHebar2510510-535T B T H T
8EtarEtar25898-633T T B T H
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad26899033B H T H B
10Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa278811-832B B T T B
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II278712-631H H B H T
12Marek DupnitsaMarek Dupnitsa267811-1329H T H T T
13Spartak PlevenSpartak Pleven277713-928T T H H T
14Minyor PernikMinyor Pernik276912-1027T B B B B
15SevlievoSevlievo267514-1126T T B B B
16Sportist SvogeSportist Svoge266713-1725B T B H B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich263716-3016H B B T B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow